Carlisle United F.C vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 1-0 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 5, hòa 3, Hartlepool United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Brunton Park, Carlisle, Cumbria
- Phong độ
- DWDWL Carlisle United F.C
- LLWLL Hartlepool United F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ H. Hope ▼ M. Ellis
- 53' ▲ R. Bingham ▼ B. Paynter
- 55' H. Hope · M. Gillesphey 1-0
- 67' ▲ A. Sweeney ▼ A. Gilliead
- 68' ▲ B. Walker ▼ J. Gray
- 76' ▲ D. Asamoah ▼ J. Ibehre
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Gillespie
- 3D. Grainger
- 27M. Ellis ▼ 46'
- 5M. Raynes
- 2T. Miller
- 26M. Gillesphey
- 7J. Kennedy
- 16J. Stacey
- 15B. Comley
- 14J. Ibehre ▼ 76'
- 17A. Gilliead ▼ 67'
Dự bị 7
- 24H. Hope ▲ 46'
- 12A. Sweeney ▲ 67'
- 25D. Asamoah ▲ 76'
- 4L. Joyce
- 6D. Atkinson
- 13D. Hanford
- 23Joe Thompson
- 1T. Carson
- 6M. Bates
- 2C. Magnay
- 26A. Jackson
- 3J. Carroll
- 15R. Oates
- 16N. Featherstone
- 18L. Hawkins
- 30J. Gray ▼ 68'
- 10B. Paynter ▼ 53'
- 33L. James
Dự bị 7
- 9R. Bingham ▲ 53'
- 8B. Walker ▲ 68'
- 5S. Harrison
- 13A. Bartlett
- 19J. Richards
- 28J. Laurent
- 29R. Jones
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 46 | +36 | 99 | |
| 2 | 46 | 84 - 41 | +43 | 86 | |
| 3 | 46 | 77 - 46 | +31 | 85 | |
| 4 | 46 | 74 - 48 | +26 | 85 | |
| 5 | 46 | 72 - 46 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 44 | +31 | 78 | |
| 7 | 46 | 64 - 50 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 60 - 61 | -1 | 69 | |
| 9 | 46 | 66 - 55 | +11 | 68 | |
| 10 | 46 | 67 - 62 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 61 | +2 | 66 | |
| 12 | 46 | 61 - 53 | +8 | 64 | |
| 13 | 46 | 45 - 44 | +1 | 64 | |
| 14 | 46 | 63 - 65 | -2 | 64 | |
| 15 | 46 | 67 - 68 | -1 | 62 | |
| 16 | 46 | 49 - 72 | -23 | 51 | |
| 17 | 46 | 54 - 83 | -29 | 51 | |
| 18 | 46 | 52 - 67 | -15 | 48 | |
| 19 | 46 | 43 - 59 | -16 | 48 | |
| 20 | 46 | 45 - 78 | -33 | 47 | |
| 21 | 46 | 69 - 91 | -22 | 46 | |
| 22 | 46 | 43 - 64 | -21 | 43 | |
| 23 | 46 | 46 - 81 | -35 | 34 | |
| 24 | 46 | 51 - 87 | -36 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu53
85Ghi được56
74Thủng lưới80
1.55Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai33