Hartlepool United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Carlisle United F.C

Hartlepool United F.C. vs Carlisle United F.C

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-1 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 2, hòa 3, Carlisle United F.C thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Sân vận động
Victoria Park, Hartlepool, County Durham
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
LLWLL Hartlepool United F.C.
DWDWL Carlisle United F.C
  1. 3' Zach Clough
  2. 12' T. Burey · W. Goodwin 1-0
  3. 38' 1-1 Z. Clough · J. Armer
  4. HT1-1
  5. 65' M. Daly M. Shelton
  6. 65' L. Molyneux W. Goodwin
  7. 68' Callum Anthony Guy
  8. 69' G. Holohan 2-1
  9. 73' B. Young Z. Clough
  10. 73' L. Alessandra T. Abrahams
  11. 73' B. Dickenson M. Feeney
  12. 81' R. Ogle T. Burey
  13. 86' Gary Liddle
  14. FT2-1

Đội hình

Hartlepool United F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Challinor
  1. 1B. Killip 6.5
  2. 16N. Byrne 6.3
  3. 3D. Ferguson 6.6
  4. 23Z. Francis-Angol 6.7
  5. 2J. Sterry 6.3
  6. 8N. Featherstone 7.0
  7. 4G. Liddle 6.3
  8. 14G. Holohan 7.3
  9. 6M. Shelton ▼ 65' 6.3
  10. 7T. Burey ▼ 81' 6.9
  11. 11W. Goodwin ▼ 65' 6.9

Dự bị 7

  1. 28M. Daly ▲ 65' 6.3
  2. 10L. Molyneux ▲ 65' 6.7
  3. 20R. Ogle ▲ 81' 6.2
  4. 5O. Odusina
  5. 35J. Mitchell
  6. 18M. Smith
  7. 9M. Cullen
Carlisle United F.C Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Beech
  1. 1M. Norman 6.0
  2. 5R. McDonald 6.3
  3. 17C. Whelan 6.7
  4. 16M. Feeney ▼ 73' 6.6
  5. 3J. Armer 7.2
  6. 7J. Riley 6.7
  7. 8C. Guy 6.7
  8. 12J. Mellish 6.2
  9. 10Z. Clough ▼ 73' 7.0
  10. 2G. Tanner 6.6
  11. 14T. Abrahams ▼ 73' 6.3

Dự bị 7

  1. 30B. Young ▲ 73' 6.7
  2. 9L. Alessandra ▲ 73' 6.3
  3. 11B. Dickenson ▲ 73' 6.9
  4. 20G. Touré
  5. 19M. Mampala
  6. 4D. Devine
  7. 13L. Jensen

Thống kê

012
120
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm5
3Trúng đích1
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
2Phạt góc1
5Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
322Chuyền bóng318
201Chuyền chính xác175
62%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu60
74Ghi được72
82Thủng lưới71
1.21Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu