Stockport County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Leyton Orient F.C.

Stockport County F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 1-2 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 2, hòa 4, Leyton Orient F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Sân vận động
Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
Trọng tài
S. Stockbridge
Phong độ
LWLWL Stockport County F.C.
LWDLL Leyton Orient F.C.
  1. 5' M. Hippolyte · P. Madden 1-0
  2. 20' 1-1 D. Pratley · O. Beckles
  3. HT1-1
  4. 59' S. Ogie P. Smyth
  5. 60' A. Drinan G. Moncur
  6. 65' Darren Pratley
  7. 67' 1-2 O. Beckles
  8. 75' Jordan Brown
  9. 78' O. Crankshaw R. Croasdale
  10. 87' R. Sotiriou C. Kelman
  11. FT1-2

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Challinor
  1. 1B. Hinchliffe 6.2
  2. 4A. Wright 6.7
  3. 6F. Horsfall 6.2
  4. 23C. Hussey 7.5
  5. 2M. Southam-Hales 6.6
  6. 14W. Collar 6.7
  7. 18R. Croasdale ▼ 78' 6.7
  8. 10A. Sarcevic 6.7
  9. 21M. Hippolyte 7.7
  10. 9P. Madden 7.2
  11. 19K. Wootton 7.2

Dự bị 7

  1. 11O. Crankshaw ▲ 78' 6.5
  2. 15R. Johnson
  3. 7C. Lemonheigh-Evans
  4. 16J. Brown
  5. 13B. Jones
  6. 31J. Lewis
  7. 17R. Rydel
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Wellens
  1. 22L. Vigouroux 7.2
  2. 12J. Brown 6.6
  3. 19O. Beckles 8.2
  4. 5D. Happe 6.5
  5. 2T. James 6.3
  6. 18D. Pratley 7.5
  7. 15I. El Mizouni 7.5
  8. 11T. Archibald 6.0
  9. 14G. Moncur ▼ 60' 6.2
  10. 7P. Smyth ▼ 59' 6.2
  11. 23C. Kelman ▼ 87' 6.7

Dự bị 7

  1. 4S. Ogie ▲ 59' 6.3
  2. 16A. Drinan ▲ 60' 6.5
  3. 10R. Sotiriou ▲ 87' 6.3
  4. 24J. Sweeney
  5. 40S. Duke-McKenna
  6. 13J. Wareham
  7. 1S. Sargeant

Thống kê

002
220
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm6
5Trúng đích4
1Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị0
15Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
412Chuyền bóng368
260Chuyền chính xác210
63%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu58
94Ghi được73
50Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận1.26
29Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu