Leyton Orient F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 0-1 Stockport County F.C. tại League One, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 4, Stockport County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Phong độ
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- LWLWL Stockport County F.C.
- 14' 0-1 K. Wootton
- HT0-1
- 46' ▲ T. James ▼ D. Pratley
- 56' Brandon Cooper
- 60' Isaac Olaofe
- 61' ▲ S. Perkins ▼ D. Markanday
- 64' ▲ O. Bailey ▼ L. Bate
- 64' ▲ J. Diamond ▼ I. Olaofe
- 75' ▲ D. Jaiyesimi ▼ J. Brown
- 75' ▲ M. Hamilton ▼ W. Collar
- 90'+1 Kyle Knoyle
- FT0-1
Đội hình
- 24J. Keeley 7.3
- 22E. Galbraith 7.2
- 6B. Cooper 6.3
- 5D. Happe 6.9
- 12J. Currie 7.2
- 18D. Pratley ▼ 46' 6.5
- 8J. Brown ▼ 75' 6.9
- 44D. Markanday ▼ 61' 6.3
- 17J. Donley 6.3
- 47A. Abdulai 6.9
- 23C. Kelman 6.7
Dự bị 7
- 2T. James ▲ 46' 7.2
- 20S. Perkins ▲ 61' 6.6
- 27D. Jaiyesimi ▲ 75' 6.5
- 4J. Simpson
- 29Z. Obiero
- 26N. Phillips
- 3J. Sweeney
- 1B. Hinchliffe 7.5
- 2K. Knoyle 7.2
- 16C. Connolly 7.7
- 15E. Pye 7.3
- 12M. Southam-Hales 6.9
- 26O. Norwood 7.2
- 4L. Bate ▼ 64' 7.2
- 3I. Touray 7.0
- 14W. Collar ▼ 75' 6.3
- 19K. Wootton ⚽ 7.0
- 9I. Olaofe ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 27O. Bailey ▲ 64' 6.7
- 7J. Diamond ▲ 64' 6.7
- 28M. Hamilton ▲ 75' 6.3
- 31C. Gardner
- 34C. Addai
- 23R. Rydel
- 22B. Andrésson
Thống kê
01⚑4
⚑620
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm10
1Trúng đích5
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị2
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
557Chuyền bóng295
416Chuyền chính xác180
75%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
69Trận đấu62
113Ghi được96
73Thủng lưới68
1.64Bàn thắng mỗi trận1.55
23Giữ sạch lưới18
39Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai53