Stockport County F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leyton Orient F.C.

Stockport County F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 0-0 Leyton Orient F.C. tại League One, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 2, hòa 4, Leyton Orient F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Phong độ
LWLWL Stockport County F.C.
LWDLL Leyton Orient F.C.
  1. 27' Daniel Happe
  2. 38' Josh Dacres-Cogley
  3. HT0-0
  4. 51' Ethan Pye
  5. 61' L. Bate T. Edun
  6. 62' J. Stokes O. Bailey
  7. 62' A. Sidibeh T. Olaofe
  8. 65' A. Abdulai F. Fawunmi
  9. 71' J. Simpson D. Happe
  10. 71' K. Casey D. Levitt
  11. 71' C. Wellens T. Archibald
  12. 80' Josh Dacres-Cogley
  13. 80' Josh Dacres-Cogley
  14. 81' R. Dixon J. Diamond
  15. 90'+12 William Forrester
  16. 90' J. Koroma O. O'Neill
  17. FT0-0

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dave Challinor
  1. 1B. Hinchliffe 8.2
  2. 2J. Dacres-Cogley 6.3
  3. 33B. Hills 6.3
  4. 15E. Pye 7.2
  5. 14T. Edun ▼ 61' 6.9
  6. 27O. Bailey ▼ 62' 6.6
  7. 26O. Norwood 7.0
  8. 7J. Diamond ▼ 81' 7.6
  9. 9T. Olaofe ▼ 62' 6.3
  10. 23B. Osborn 7.7
  11. 19K. Wootton 6.7

Dự bị 7

  1. 34C. Addai
  2. 4L. Bate ▲ 61' 6.9
  3. 28J. Stokes ▲ 62' 7.2
  4. 12R. Dixon ▲ 81' 6.6
  5. 29A. Sidibeh ▲ 62' 6.2
  6. 5J. Olowu
  7. 11M. Mothersille
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Richie Wellens
  1. 21T. Oluwayemi 7.7
  2. 28S. Clare 6.2
  3. 6W. Forrester 7.3
  4. 5D. Happe ▼ 71' 7.5
  5. 3J. Morris 6.9
  6. 24D. Levitt ▼ 71' 6.9
  7. 15T. Bakinson 7.7
  8. 44T. Archibald ▼ 71' 6.9
  9. 19F. Fawunmi ▼ 65' 6.9
  10. 7O. O'Neill ▼ 90' 6.7
  11. 32D. Ballard 6.3

Dự bị 7

  1. 33K. Cahill
  2. 4J. Simpson ▲ 71' 6.9
  3. 16K. Casey ▲ 71' 6.9
  4. 22A. Abdulai ▲ 65' 6.5
  5. 17J. Koroma ▲ 90' 6.9
  6. 25C. Wellens ▲ 71' 6.5
  7. 9A. Matthews

Thống kê

134
220
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm8
2Trúng đích5
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
446Chuyền bóng308
331Chuyền chính xác224
74%Chính xác chuyền73%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

64Trận đấu58
101Ghi được84
81Thủng lưới84
1.58Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn34
57Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu