Stockport County F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 1-1 Leyton Orient F.C. tại League One, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 2, hòa 4, Leyton Orient F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- 3' 0-1 O. O'Neill · E. Galbraith
- 19' Jamie Donley
- 26' Ibou Touray
- HT0-1
- 46' ▲ K. Knoyle ▼ B. Hills
- 46' ▲ R. Rydel ▼ I. Touray
- 54' Jordan Brown
- 58' Omar Beckles
- 62' ▲ J. Diamond ▼ J. Fevrier
- 65' ▲ T. James ▼ J. Currie
- 67' ▲ R. Williams ▼ O. ONeill
- 74' I. Olaofe · J. Diamond 1-1
- 77' ▲ A. Abdulai ▼ D. Agyei
- 84' ▲ O. Bailey ▼ W. Collar
- 90'+4 Ethan Pye
- 90' ▲ D. Ball ▼ J. Brown
- 98' Azeem Abdulai
- 105' ▲ B. Andrésson ▼ I. Olaofe
- 105' ▲ B. Cooper ▼ R. Edmonds-Green
- 112' ▲ D. Markanday ▼ J. Donley
- 113' Sean Clare
- 120'+1 1-2 T. James11m
- 120'+2 O. Norwood11m 2-2
- 120'+3 2-3 S. Clare11m
- 120'+4 J. Diamond11mhỏng 11m
- 120'+5 2-4 A. Abdulai11m
- 120'+6 R. Rydel11mhỏng 11m
- 120'+7 2-5 E. Galbraith11m
- FT1-1
Đội hình
- 34C. Addai 7.3
- 33B. Hills ▼ 46' 6.6
- 6F. Horsfall 7.5
- 15E. Pye 6.2
- 26O. Norwood 8.9
- 10J. Fevrier ▼ 62' 6.2
- 14W. Collar ▼ 84' 6.9
- 21O. Moxon 7.2
- 3I. Touray ▼ 46' 6.5
- 19K. Wootton 6.9
- 9I. Olaofe ⚽ ▼ 105' 7.9
Dự bị 7
- 2K. Knoyle ▲ 46' 6.9
- 23R. Rydel ▲ 46' 6.2
- 7J. Diamond ▲ 62' 6.6
- 27O. Bailey ▲ 84' 6.3
- 22B. Andrésson ▲ 105' 7.0
- 4L. Bate
- 1B. Hinchliffe
- 24J. Keeley 7.5
- 19O. Beckles 6.2
- 45R. Edmonds-Green ▼ 105' 6.9
- 12J. Currie ▼ 65' 7.3
- 22E. Galbraith ⇢ 7.5
- 8J. Brown ▼ 90' 6.9
- 28S. Clare 7.2
- 21O. O'Neill ⚽ 7.3
- 7D. Agyei ▼ 77' 6.9
- 17J. Donley ▼ 112' 6.9
- 23C. Kelman 7.2
Dự bị 7
- 2T. James ▲ 65' 6.3
- 9R. Williams ▲ 67' 6.9
- 47A. Abdulai ▲ 77' 6.3
- 15D. Ball ▲ 90' 6.6
- 6B. Cooper ▲ 105' 6.3
- 44D. Markanday ▲ 112' 6.5
- 26N. Phillips
Thống kê
02⚑6
⚑350
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm13
6Trúng đích6
10Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
5Cứu thua5
425Chuyền bóng360
272Chuyền chính xác207
64%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu69
96Ghi được113
68Thủng lưới73
1.55Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn39
53Hiệp hai56