Leyton Orient F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 2-2 Stockport County F.C. tại League One, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 4, Stockport County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Brisbane Road, London
- Phong độ
- WDLLL Leyton Orient F.C.
- LWLWL Stockport County F.C.
- 30' C. Kelman · O. Beckles 1-0
- HT1-0
- 52' Sean Clare
- 60' 1-1 O. Norwood11m
- 64' Randell Williams
- 65' 1-2 F. Horsfall · O. Norwood
- 66' ▲ J. Currie ▼ R. Williams
- 67' ▲ T. James ▼ B. Cooper
- 70' Azeem Abdulai
- 71' ▲ O. O'Neill ▼ A. Abdulai
- 83' ▲ L. Bate ▼ J. Fevrier
- 83' ▲ C. Connolly ▼ W. Collar
- 84' ▲ R. Rydel ▼ B. Hills
- 88' C. Kelman11m 2-2
- 90'+1 ▲ C. Camps ▼ O. Moxon
- 90'+1 ▲ O. Bailey ▼ I. Olaofe
- FT2-2
Đội hình
- 24J. Keeley 7.2
- 45R. Edmonds-Green 6.3
- 19O. Beckles ⇢ 7.5
- 6B. Cooper ▼ 67' 6.3
- 22E. Galbraith 6.3
- 17J. Donley 7.0
- 28S. Clare 7.0
- 9R. Williams ▼ 66' 7.0
- 7D. Agyei 6.5
- 47A. Abdulai ▼ 71' 6.3
- 23C. Kelman ⚽2 7.9
Dự bị 7
- 12J. Currie ▲ 66' 7.2
- 2T. James ▲ 67' 6.6
- 21O. O'Neill ▲ 71' 6.9
- 26N. Phillips
- 15D. Ball
- 44D. Markanday
- 27D. Jaiyesimi
- 34C. Addai 7.2
- 33B. Hills ▼ 84' 6.9
- 6F. Horsfall ⚽ 7.0
- 15E. Pye 7.0
- 26O. Norwood ⚽ ⇢ 8.6
- 10J. Fevrier ▼ 83' 7.3
- 14W. Collar ▼ 83' 6.6
- 21O. Moxon ▼ 90' 6.3
- 3I. Touray 6.6
- 19K. Wootton 6.3
- 9I. Olaofe ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 4L. Bate ▲ 83' 6.3
- 16C. Connolly ▲ 83' 6.9
- 23R. Rydel ▲ 84' 6.2
- 8C. Camps ▲ 90'
- 27O. Bailey ▲ 90'
- 32A. Wogan
- 22B. Andrésson
Thống kê
03⚑5
⚑400
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm11
4Trúng đích5
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
3Cứu thua2
343Chuyền bóng297
260Chuyền chính xác215
76%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
69Trận đấu62
113Ghi được96
73Thủng lưới68
1.64Bàn thắng mỗi trận1.55
23Giữ sạch lưới18
39Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai53