Leyton Orient F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 2-2 Stockport County F.C. tại League One, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 4, Stockport County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Sân vận động
- Brisbane Road, London
- Phong độ
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- LWLWL Stockport County F.C.
- 17' ▲ N. Lowe ▼ C. Camps
- 21' Aaron Connolly
- 21' Oliver Norwood
- 29' 0-1 N. Lowe · C. O'Keeffe
- 34' Jack Diamond
- 35' Daniel Happe
- 36' 0-2 J. Olowu · O. Norwood
- HT0-2
- 57' A. Connolly · O. O'Neill 1-2
- 73' ▲ M. Mothersille ▼ K. Wootton
- 74' ▲ D. Andrew ▼ O. Dodgson
- 79' ▲ T. Bakinson ▼ S. Clare
- 79' ▲ M. Craig ▼ T. James
- 79' ▲ D. Mitchell ▼ T. Adaramola
- 79' ▲ J. Moorhouse ▼ D. Jaiyesimi
- 88' ▲ A. Abdulai ▼ I. El Mizouni
- 88' ▲ B. Hills ▼ O. Norwood
- 88' ▲ J. Fevrier ▼ J. Diamond
- 90' O. O'Neill · T. Bakinson 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Simkin 6.6
- 19O. Beckles 7.5
- 5D. Happe 5.6
- 2T. James ▼ 79' 6.0
- 27D. Jaiyesimi ▼ 79' 6.0
- 28S. Clare ▼ 79' 7.2
- 8I. El Mizouni ▼ 88' 6.9
- 3T. Adaramola ▼ 79' 6.6
- 17J. Koroma 7.2
- 10A. Connolly ⚽ 7.3
- 7O. O'Neill ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 7
- 33K. Cahill
- 4J. Simpson
- 15T. Bakinson ▲ 79' 6.9
- 14M. Craig ▲ 79' 6.6
- 22A. Abdulai ▲ 88' 6.7
- 11D. Mitchell ▲ 79' 6.9
- 21J. Moorhouse ▲ 79' 6.7
- 34C. Addai 5.9
- 5J. Olowu ⚽ 8.2
- 16C. Connolly 7.2
- 15E. Pye 7.2
- 2C. O'Keeffe ⇢ 6.6
- 21O. Moxon 6.2
- 26O. Norwood ⇢ ▼ 88' 6.9
- 3O. Dodgson ▼ 74' 6.9
- 8C. Camps ▼ 17' 6.7
- 7J. Diamond ▼ 88' 7.0
- 19K. Wootton ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 1B. Hinchliffe
- 23D. Andrew ▲ 74' 6.3
- 33B. Hills ▲ 88' 6.3
- 22B. Andresson
- 10J. Fevrier ▲ 88' 6.2
- 9N. Lowe ⚽ ▲ 17' 7.3
- 11M. Mothersille ▲ 73' 6.7
Thống kê
02⚑6
⚑420
71%Kiểm soát bóng29%
13Dứt điểm8
2Trúng đích4
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
511Chuyền bóng210
408Chuyền chính xác116
80%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu64
84Ghi được101
84Thủng lưới81
1.45Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn37
46Hiệp hai57