Northampton Town F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-1 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 6, hòa 3, Exeter City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Trọng tài
- S. Mather
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- LDDWL Exeter City F.C.
- 20' Timothée Dieng
- 28' ▲ J. Mills ▼ A. McGowan
- 29' M. Pinnock · S. Hoskins 1-0
- HT1-0
- 54' Jack Sparkes
- 55' ▲ J. Coley ▼ M. Jay
- 55' ▲ J. Caprice ▼ J. Sparkes
- 68' Jevani Brown
- 69' ▲ S. Nombe ▼ O. Zanzala
- 71' 1-1 S. Nombe · J. Caprice
- 87' Jon Guthrie
- 88' Archie Collins
- 90'+4 Josh Key
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Roberts 6.7
- 5J. Guthrie 6.3
- 3A. McGowan ▼ 28' 6.3
- 6F. Horsfall 6.9
- 14A. Koiki 6.3
- 11M. Pinnock ⚽ 7.9
- 4J. Sowerby 6.9
- 17S. McWilliams 7.2
- 7S. Hoskins ⇢ 6.9
- 21J. Eppiah 6.6
- 24L. Appéré 7.2
Dự bị 7
- 23J. Mills ▲ 28' 6.7
- 18C. Zimba
- 32D. Rose
- 26J. Maxted
- 12S. Pollock
- 19I. Kanu
- 35M. Dyche
- 1C. Dawson 6.9
- 27J. Grounds 7.2
- 26P. Sweeney 6.9
- 14T. Dieng 6.3
- 39C. Diabate 7.2
- 20J. Brown 6.9
- 8A. Collins 6.7
- 3J. Sparkes ▼ 55' 6.2
- 12J. Key 6.3
- 7M. Jay ▼ 55' 6.6
- 18O. Zanzala ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 31J. Coley ▲ 55' 6.6
- 2J. Caprice ▲ 55' 6.6
- 10S. Nombe ⚽ ▲ 69' 7.9
- 11P. Amond
- 29H. Kite
- 40S. Brown
- 42A. Pond
Thống kê
01⚑8
⚑550
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
8Phạt góc5
3Việt vị4
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
2Cứu thua3
269Chuyền bóng341
126Chuyền chính xác201
47%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu62
75Ghi được94
63Thủng lưới68
1.23Bàn thắng mỗi trận1.52
22Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai48