Northampton Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Exeter City F.C.

Northampton Town F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 2-1 Exeter City F.C. tại League One, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 6, hòa 3, Exeter City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 8' 0-1 T. Crama · J. Magennis
  2. 35' Edward Francis
  3. 43' Reece Cole
  4. HT0-1
  5. 55' Aaron McGowan
  6. 57' T. Fosu M. Dibley-Dias
  7. 65' C. Morton · S. Hoskins 1-1
  8. 68' A. Odimayo A. McGowan
  9. 69' K. Doyle R. Cole
  10. 74' J. Baldwin J. Willis
  11. 77' C. McGeehan · J. Guthrie 2-1
  12. 86' B. Purrington J. McMillan
  13. 87' Luke Mbete
  14. FT2-1

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: J. Brady
  1. 1L. Burge 7.3
  2. 3A. McGowan ▼ 68' 7.2
  3. 6J. Willis ▼ 74' 6.6
  4. 5J. Guthrie 7.6
  5. 21L. Mbete 7.3
  6. 8B. Fox 7.0
  7. 16M. Dibley-Dias ▼ 57' 6.2
  8. 10M. Pinnock 6.9
  9. 7S. Hoskins 7.3
  10. 39C. Morton 7.7
  11. 18C. McGeehan 7.6

Dự bị 7

  1. 24T. Fosu ▲ 57' 7.7
  2. 22A. Odimayo ▲ 68' 6.6
  3. 26J. Baldwin ▲ 74' 6.9
  4. 13N. Tzanev
  5. 11J. Wilson
  6. 14A. Koiki
  7. 23W. Hondermarck
Exeter City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Caldwell
  1. 1J. Whitworth 7.2
  2. 14I. Niskanen 6.3
  3. 26P. Sweeney 6.7
  4. 4T. Crama 7.3
  5. 15J. Yfeko 6.2
  6. 8E. Francis 7.2
  7. 2J. McMillan ▼ 86' 6.0
  8. 12R. Cole ▼ 69' 7.3
  9. 10J. Aitchison 6.9
  10. 11M. Alli 6.5
  11. 27J. Magennis 6.7

Dự bị 7

  1. 20K. Doyle ▲ 69' 6.7
  2. 3B. Purrington ▲ 86' 6.6
  3. 5J. Fitzwater
  4. 46L. Oakes
  5. 39C. Diabate
  6. 37S. MacDonald
  7. 41Pedro Borges

Thống kê

023
820
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm16
6Trúng đích5
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị3
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
302Chuyền bóng429
194Chuyền chính xác331
64%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu64
60Ghi được91
86Thủng lưới86
1.07Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu