Exeter City F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-2 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 1, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Trọng tài
- J. Busby
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 33' 0-1 J. Sowerby
- 35' Shaun McWilliams
- HT0-1
- 46' ▲ J. Flores ▼ S. McWilliams
- 50' P. Amond · J. Key 1-1
- 56' Josh Key
- 71' Jon Guthrie
- 74' 1-2 M. Pinnock · S. Hoskins
- 78' Jake Caprice
- 79' ▲ K. Taylor ▼ G. Ray
- 79' ▲ J. Coley ▼ P. Amond
- 83' ▲ B. Seymour ▼ H. Kite
- 88' ▲ N. Kabamba ▼ J. Flores
- 88' ▲ B. Ashley-Seal ▼ D. Rose
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Dawson 6.3
- 26P. Sweeney 6.3
- 5G. Ray ▼ 79' 6.3
- 2J. Caprice 5.3
- 34A. Hartridge 6.9
- 20J. Brown 7.0
- 8A. Collins 6.9
- 29H. Kite ▼ 83' 7.0
- 12J. Key ⇢ 7.3
- 11P. Amond ⚽ ▼ 79' 7.0
- 7M. Jay 6.9
Dự bị 7
- 17K. Taylor ▲ 79' 7.3
- 31J. Coley ▲ 79' 6.0
- 9B. Seymour ▲ 83' 6.3
- 40S. Brown
- 3J. Sparkes
- 27J. Grounds
- 23C. Daniel
- 1L. Roberts 7.5
- 5J. Guthrie 6.2
- 3A. McGowan 7.0
- 6F. Horsfall 7.2
- 14A. Koiki 6.5
- 11M. Pinnock 6.5
- 8P. Lewis 6.9
- 4J. Sowerby ⚽ 7.5
- 17S. McWilliams ▼ 46' 7.0
- 32D. Rose ▼ 88' 7.2
- 7S. Hoskins ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 16J. Flores ▲ 46' 6.9
- 9N. Kabamba ▲ 88' 6.3
- 22B. Ashley-Seal ▲ 88' 6.7
- 26J. Maxted
- 10D. Connolly
- 12S. Pollock
- 35M. Dyche
Thống kê
02⚑4
⚑020
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm8
6Trúng đích5
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc0
0Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
377Chuyền bóng300
206Chuyền chính xác144
55%Chính xác chuyền48%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu61
94Ghi được75
68Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.23
21Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai32