Northampton Town F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-2 Exeter City F.C. tại League One, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 6, hòa 3, Exeter City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 45
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- LDDWL Exeter City F.C.
- 20' 0-1 L. Harris · D. Rankine
- 44' Ryan Woods
- 45' Jon Guthrie
- HT0-1
- 46' ▲ C. Diabate ▼ J. Fitzwater
- 58' ▲ B. Purrington ▼ D. Rankine
- 64' ▲ S. Hoskins ▼ S. McWilliams
- 65' ▲ R. Cole ▼ J. Richards
- 71' ▲ A. Odimayo ▼ A. McGowan
- 71' ▲ T. Springett ▼ L. Appéré
- 73' J. Guthrie · S. Sherring 1-1
- 81' ▲ H. Kite ▼ T. Carroll
- 81' ▲ C. Watts ▼ L. Harris
- 83' 1-2 W. Aimson
- 84' ▲ W. Hondermarck ▼ J. Sowerby
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Burge 6.2
- 3A. McGowan ▼ 71' 7.5
- 6S. Sherring ⇢ 7.3
- 5J. Guthrie ⚽ 8.0
- 14A. Koiki 6.3
- 17S. McWilliams ▼ 64' 7.0
- 4J. Sowerby ▼ 84' 6.9
- 19K. Bowie 7.7
- 21M. Leonard 7.5
- 11M. Pinnock 6.3
- 9L. Appéré ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 7S. Hoskins ▲ 64' 6.6
- 22A. Odimayo ▲ 71' 6.3
- 28T. Springett ▲ 71' 6.3
- 23W. Hondermarck ▲ 84' 6.6
- 15J. Willis
- 8B. Fox
- 36J. Dadge
- 1V. Sinisalo 7.7
- 4W. Aimson ⚽ 7.9
- 24J. Fitzwater ▼ 46' 6.9
- 3Z. Jules 7.0
- 21D. Rankine ⇢ ▼ 58' 7.5
- 8R. Woods 5.9
- 6T. Carroll ▼ 81' 6.7
- 14I. Niskanen 6.9
- 20L. Harris ⚽ ▼ 81' 7.7
- 25M. Alli 6.6
- 47J. Richards ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 39C. Diabate ▲ 46' 6.3
- 2B. Purrington ▲ 58' 6.7
- 12R. Cole ▲ 65' 6.7
- 16H. Kite ▲ 81' 6.9
- 17C. Watts ▲ 81' 6.5
- 30S. MacDonald
- 41Pedro Borges
Thống kê
01⚑10
⚑201
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm9
7Trúng đích3
3Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn4
10Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
561Chuyền bóng433
466Chuyền chính xác337
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
70Ghi được70
86Thủng lưới94
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai40