Exeter City F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Northampton Town F.C.

Exeter City F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-4 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 1, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Final
Trọng tài
M. Salisbury
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 4' S. Wharton
  2. 11' 0-1 R. Watson
  3. 31' N. Adams M. Marshall
  4. 31' 0-2 C. Morton · J. Turnbull
  5. HT0-2
  6. 52' A. Fisher A. Collins
  7. 54' R. Watson
  8. 59' D. Moxey
  9. 61' N. Atangana J. Sparkes
  10. 74' V. Oliver H. Smith
  11. 74' A. McCormack J. Olayinka
  12. 80' 0-3 S. Hoskins · M. Marshall
  13. 82' P. Sweeney B. Dickenson
  14. 86' A. Martin
  15. 88' R. Watson P. Anderson
  16. 88' C. Morton A. Williams
  17. 89' 0-4 A. Williams · H. Smith
  18. FT0-4

Đội hình

Exeter City F.C. HLV: M. Taylor
  1. 23J. Maxted
  2. 21D. Moxey
  3. 5A. Martin
  4. 2P. Sweeney
  5. 20J. Richardson
  6. 8N. Law
  7. 25J. Taylor
  8. 4N. Atangana
  9. 11R. Williams
  10. 18A. Fisher
  11. 12R. Bowman

Dự bị 9

  1. 15T. Parkes
  2. 27A. Collins
  3. 22J. Sparkes
  4. 24B. Dickenson
  5. 1L. Ward
  6. 7L. Martin
  7. 14N. Ajose
  8. 35B. Seymour
  9. 17M. Jay
Northampton Town F.C. HLV: K. Curle
  1. 25S. Arnold
  2. 16S. Wharton
  3. 23M. Harriman
  4. 6J. Turnbull
  5. 5C. Goode
  6. 4A. McCormack
  7. 10N. Adams
  8. 8R. Watson
  9. 39C. Morton
  10. 7S. Hoskins
  11. 19V. Oliver

Dự bị 9

  1. 45M. Marshall
  2. 21J. Olayinka
  3. 9H. Smith
  4. 11A. Williams
  5. 44P. Anderson
  6. 3J. Martin
  7. 1D. Cornell
  8. 20M. Warburton
  9. 14C. Lines

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
74Ghi được77
62Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận1.54
20Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu