Crawley Town F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-2 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
- Trọng tài
- L. Swabey
- Phong độ
- LWLDL Crawley Town F.C.
- WDWWW Bristol Rovers F.C.
- 13' Tony Craig
- 28' ▲ J. Hessenthaler ▼ J. Tunnicliffe
- 41' 0-1 H. Anderson · A. Evans
- 45' Jack Payne
- HT0-1
- 46' ▲ K. Appiah ▼ I. Hutchinson
- 65' 0-2 A. Collins · L. Hoole
- 69' J. Hessenthaler · J. Powell 1-2
- 70' ▲ J. Tilley ▼ G. Francomb
- 72' Luca Hoole
- 77' ▲ G. Whelan ▼ S. Finley
- 89' Nick Tsaroulla
- 90'+2 ▲ R. Loft ▼ A. Collins
- FT1-2
Đội hình
- 1G. Morris 6.9
- 5T. Craig 6.5
- 37J. Lynch 7.2
- 4G. Francomb ▼ 70' 6.6
- 19J. Tunnicliffe ▼ 28' 6.2
- 25N. Tsaroulla 6.5
- 28J. Payne 6.9
- 8J. Powell ⇢ 8.0
- 40I. Hutchinson ▼ 46' 6.5
- 18W. Ferry 7.2
- 10A. Nadesan 6.7
Dự bị 6
- 39J. Hessenthaler ⚽ ▲ 28' 7.7
- 21K. Appiah ▲ 46' 7.0
- 14J. Tilley ▲ 70' 6.5
- 42T. Seymour
- 15L. Francillette
- 3O. Gallacher
- 1J. Belshaw 7.0
- 16N. Wilmer-Anderton 6.6
- 17C. Taylor 6.9
- 15P. Coutts 6.2
- 6S. Finley ▼ 77' 7.2
- 19H. Anderson ⚽ 7.5
- 12E. Anderson 6.3
- 21A. Evans ⇢ 7.3
- 2J. Connolly 6.9
- 30L. Hoole ⇢ 7.9
- 10A. Collins ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 26G. Whelan ▲ 77' 6.9
- 38R. Loft ▲ 90'
- 7L. Thomas
- 20T. Clarke
- 32A. Jaakkola
- 22H. Saunders
- 25C. Harries
Thống kê
03⚑5
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
21Dứt điểm12
6Trúng đích7
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
5Cứu thua4
317Chuyền bóng430
218Chuyền chính xác316
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
80Ghi được91
87Thủng lưới70
1.36Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai58