Bristol Rovers F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 1-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Trọng tài
- B. Speedie
- Phong độ
- WDWWW Bristol Rovers F.C.
- LWLDL Crawley Town F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ L. Clarke ▼ A. Collins
- 47' L. Clarke · A. Evans 1-0
- 66' ▲ P. Coutts ▼ A. Evans
- 67' Nick Tsaroulla
- 67' ▲ K. Appiah ▼ T. Frost
- 68' ▲ A. Nadesan ▼ T. Nichols
- 73' ▲ N. Anderton ▼ S. Nicholson
- 84' ▲ A. Battle ▼ S. Ashford
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Belshaw 9.2
- 25C. Harries 7.6
- 4J. Grant 6.9
- 5A. Kilgour 7.5
- 17C. Taylor 7.7
- 6S. Finley 6.6
- 11S. Nicholson ▼ 73' 6.3
- 19H. Anderson 6.3
- 21A. Evans ⇢ ▼ 66' 7.5
- 10A. Collins ▼ 46' 6.7
- 22H. Saunders 6.5
Dự bị 7
- 9L. Clarke ⚽ ▲ 46' 7.3
- 15P. Coutts ▲ 66' 6.6
- 16N. Anderton ▲ 73' 6.9
- 40B. Pitman
- 24S. Spence
- 33A. Rodman
- 35J. Ward
- 1G. Morris 6.6
- 5T. Craig 7.2
- 4G. Francomb 6.7
- 25N. Tsaroulla 7.5
- 28J. Payne 6.9
- 39J. Hessenthaler 7.2
- 8J. Powell 7.2
- 2A. Davies 6.6
- 11T. Frost ▼ 67' 7.2
- 9T. Nichols ▼ 68' 6.3
- 23S. Ashford ▼ 84' 6.9
Dự bị 7
- 21K. Appiah ▲ 67' 6.6
- 10A. Nadesan ▲ 68' 6.3
- 12A. Battle ▲ 84' 6.3
- 30A. Bansal-McNulty
- 3O. Gallacher
- 40B. Noukeu
- 27K. Salah-Edine
Thống kê
00⚑3
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm19
3Trúng đích8
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị2
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
8Cứu thua2
313Chuyền bóng356
178Chuyền chính xác227
57%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
91Ghi được80
70Thủng lưới87
1.57Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn35
58Hiệp hai29