Crawley Town F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-2 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Phong độ
- LWLDL Crawley Town F.C.
- WDWWW Bristol Rovers F.C.
- 23' 0-1 T. James
- 29' Tommy Leigh
- 31' Louie Watson
- 41' 0-2 B. Kamwa · K. Balmer
- 43' Kofi Balmer
- HT0-2
- 46' ▲ D. Morgan ▼ A. Odimayo
- 48' Klaudio Krasniqi
- 57' ▲ T. Ewens-Findlay ▼ A. Adeyemo
- 57' ▲ D. Orsi-Dadomo ▼ K. Krasniqi
- 68' Tom James
- 79' ▲ L. Richards ▼ O. Kamara
- 79' ▲ G. Di Biase ▼ J. Russell
- 81' Riley Harbottle
- 89' Dylan Morgan
- 90'+3 ▲ J. Aitchison ▼ T. Leigh
- 90'+1 ▲ E. Harrison ▼ F. Cavegn
- FT0-2
Đội hình
- 13N. Michalski
- 24A. Odimayo▼ 46'
- 6P. Farquharson
- 5C. Barker
- 16J. Russell▼ 79'
- 22A. Adeyemo▼ 57'
- 20J. Arthurs
- 25K. Krasniqi▼ 57'
- 17O. Kamara▼ 79'
- 8L. Watson
- 11O. Aderoju
Dự bị 7
- 31J. Izquierdo
- 12L. Richards▲ 79'
- 35T. Ewens-Findlay▲ 57'
- 27D. Morgan▲ 46'
- 28N. Tinsdale
- 14G. Di Biase▲ 79'
- 9D. Orsi-Dadomo▲ 57'
- 1B. Young
- 2T. James
- 4K. Balmer
- 26R. Harbottle
- 14B. Purrington
- 6C. Mola
- 21R. Smallwood
- 7S. Forde
- 24T. Leigh▼ 90'
- 10B. Kamwa
- 29F. Cavegn▼ 90'
Dự bị 7
- 32C. Binns
- 17C. Kelly
- 11J. Aitchison▲ 90'
- 8R. Russell-Denny
- 27P. Sanyaolu
- 19E. Harrison▲ 90'
- 9J. Quigley
Thống kê
03⚑2
⚑440
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm27
1Trúng đích5
5Chệch đích9
2Bị chặn13
2Phạt góc4
2Việt vị5
6Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
3Cứu thua0
419Chuyền bóng266
77%Chính xác chuyền64%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
10Trận đấu12
9Ghi được24
13Thủng lưới16
0.9Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai12