Crawley Town F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 4-0 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
- Phong độ
- LWLDL Crawley Town F.C.
- WDWWW Bristol Rovers F.C.
- 31' ▲ L. Thomas ▼ P. Omochere
- 33' Jack Sparkes
- 40' Geraldo Bajrami
- 45'+3 Luke Southwood
- 45' Tom Lockyer
- 45' A. Kilgourphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Forster ▼ G. Bajrami
- 46' ▲ O. Dewsbury ▼ S. Forde
- 48' Ollie Dewsbury
- 52' H. Forster · S. Malone 2-0
- 56' ▲ B. Bilongo ▼
- 57' ▲ S. Negru ▼ T. Lockyer
- 69' S. Malone 3-0
- 76' ▲ L. Flower ▼ S. Malone
- 78' Kyle Scott
- 78' ▲ J. McEachran ▼ J. Cotterill
- 81' ▲ K. Tshimanga ▼ R. Loft
- 81' ▲ K. Dixon ▼ L. Watson
- 81' ▲ J. Brown ▼ G. Holohan
- 86' L. Flower · J. Brown 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 34J. Wollacott
- 5C. Barker
- 3D. Conroy
- 28J. Flint
- 17K. Scott
- 4G. Bajrami▼ 46'
- 6M. Anderson
- 2S. Malone▼ 76'
- 27L. Watson▼ 81'
- 8G. Holohan▼ 81'
- 21R. Loft▼ 81'
Dự bị 6
- 9K. Tshimanga▲ 81'
- 11J. Roles
- 24K. Dixon▲ 81'
- 10J. Brown▲ 81'
- 14L. Flower▲ 76'
- 7H. Forster▲ 46'
- 1L. Southwood
- 35K. Lopata
- 12T. Lockyer▼ 57'
- 5A. Kilgour
- 3J. Sparkes
- 14J. Cotterill▼ 78'
- 24A. Chang
- 22K. Conteh
- 7S. Forde▼ 46'
- 29F. Cavegn
- 9P. Omochere▼ 31'
Dự bị 7
- 10R. Sotiriou
- 11L. Thomas▲ 31'
- 20J. McEachran▲ 78'
- 27B. Bilongo▲ 56'
- 28S. Negru▲ 57'
- 30F. Issaka
- 43O. Dewsbury▲ 46'
Thống kê
02⚑5
⚑331
73%Kiểm soát bóng27%
14Dứt điểm4
5Trúng đích3
3Chệch đích1
6Bị chặn0
5Phạt góc3
5Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
697Chuyền bóng253
88%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
67Ghi được77
88Thủng lưới86
1.18Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai48