Crawley Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol Rovers F.C.

Crawley Town F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-0 Bristol Rovers F.C. tại League Cup, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
LWLDL Crawley Town F.C.
WDWWW Bristol Rovers F.C.
  1. 45'+1 Antony Evans
  2. HT0-0
  3. 46' T. Johnson D. Conroy
  4. 63' A. Oteh K. Appiah
  5. 64' G. Whelan S. Finley
  6. 65' H. Saunders L. Gordon
  7. 73' T. Nichols 1-0
  8. 84' J. Balagizi A. Nadesan
  9. 89' Ryan Loft
  10. 89' R. Jones A. Kilgour
  11. 90'+2 T. Jenks J. Hessenthaler
  12. FT1-0

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Betsy
  1. 34C. Addai 7.7
  2. 15L. Francillette 7.2
  3. 3D. Conroy ▼ 46' 6.6
  4. 5T. Craig 7.3
  5. 4G. Francomb 6.9
  6. 39J. Hessenthaler ▼ 90' 7.2
  7. 8J. Powell 7.2
  8. 44M. Ogungbo 7.3
  9. 21K. Appiah ▼ 63' 6.3
  10. 10A. Nadesan ▼ 84' 6.7
  11. 9T. Nichols 6.6

Dự bị 8

  1. 23T. Johnson ▲ 46' 6.6
  2. 24A. Oteh ▲ 63' 6.7
  3. 20J. Balagizi ▲ 84' 6.6
  4. 28T. Jenks ▲ 90'
  5. 35O. Gallacher
  6. 27K. Salah-Edine
  7. 40R. Greensall
  8. 12H. Ransom
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Barton
  1. 1J. Belshaw 6.6
  2. 30L. Hoole 6.9
  3. 5A. Kilgour ▼ 89' 7.2
  4. 2J. Connolly 6.7
  5. 3L. Gordon ▼ 65' 6.6
  6. 19H. Anderson 7.3
  7. 21A. Evans 7.3
  8. 6S. Finley ▼ 64' 7.3
  9. 10A. Collins 6.7
  10. 9J. Marquis 6.9
  11. 18R. Loft 6.7

Dự bị 9

  1. 25G. Whelan ▲ 64' 6.6
  2. 22H. Saunders ▲ 65' 6.3
  3. 44R. Jones ▲ 89'
  4. 39M. Sesay
  5. 34J. Lawrence
  6. 27H. Greenslade
  7. 31J. Ward
  8. 42C. White
  9. 43L. Burden

Thống kê

003
520
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
455Chuyền bóng429
351Chuyền chính xác331
77%Chính xác chuyền77%

So sánh

58Trận đấu60
79Ghi được84
93Thủng lưới89
1.36Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu