Mansfield Town F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-1 Plymouth Argyle F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 1, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 13' 0-1 C. Grant · A. Sarcevic
- 21' Scott Wootton
- 30' Gary Sawyer
- 44' Will Aimson
- 45' Kellan Gordon
- HT0-1
- 50' Callum McFadzean
- 52' Antoni Sarcevic
- 66' ▲ O. Afolayan ▼ C. Hamilton
- 66' ▲ R. Taylor ▼ G. Cooper
- 71' ▲ K. Lolos ▼ D. Mayor
- 75' Klaidi Lolos
- 77' ▲ A. Cook ▼ C. Shaughnessy
- 79' ▲ J. Riley ▼ Joel Grant
- 81' ▲ N. Maynard ▼ O. Khan
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Logan 6.7
- 5K. Pearce 6.5
- 3M. Benning 6.8
- 17R. Sweeney 6.9
- 6N. Bishop 6.7
- 10O. Khan ▼ 81' 7.2
- 20K. Gordon 6.5
- 15C. Shaughnessy ▼ 77' 5.9
- 7A. MacDonald 7.7
- 32D. Rose 6.8
- 22C. Hamilton ▼ 66' 6.2
Dự bị 7
- 18O. Afolayan ▲ 66' 6.6
- 19A. Cook ▲ 77' 6.3
- 11N. Maynard ▲ 81' 6.8
- 8J. Mellis
- 30A. Smith
- 31A. Stone
- 16W. Tomlinson
- 24A. Palmer 7.5
- 3G. Sawyer 7.6
- 8J. Edwards 7.1
- 5S. Wootton 6.9
- 16Joel Grant ▼ 79' 6.6
- 10D. Mayor ▼ 71' 7.5
- 7A. Sarcevic ⇢ 7.0
- 4W. Aimson 6.9
- 15C. Grant ⚽ 7.4
- 32G. Cooper ▼ 66' 6.5
- 21C. McFadzean 6.5
Dự bị 7
- 9R. Taylor ▲ 66' 6.8
- 19K. Lolos ▲ 71' 6.6
- 2J. Riley ▲ 79' 6.7
- 20A. Randell
- 1M. Cooper
- 25Joshua Grant 6.6
- 6N. Canavan
Thống kê
01⚑9
⚑260
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm12
2Trúng đích4
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị1
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng6
3Cứu thua2
421Chuyền bóng326
296Chuyền chính xác191
70%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
57Ghi được71
64Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai35