Plymouth Argyle F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mansfield Town F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 3-0 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 7, hòa 2, Mansfield Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 33' G. Wylde 1-0
  2. 36' R. Brunt11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' D. Alfei J. Baxendale
  5. 54' A. Yussuf C. Beardsley
  6. 56' J. Thomas M. Blair
  7. 65' J. Jervis C. Tanner
  8. 84' R. Brunt · J. Jervis 3-0
  9. 85' B. Purrington G. Wylde
  10. 89' R. Reid R. Brunt
  11. FT3-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C.
  1. 23L. McCormick
  2. 3G. Sawyer
  3. 6P. Hartley
  4. 5C. Nelson
  5. 4C. McHugh
  6. 28J. Forster
  7. 26O. Threlkeld
  8. 10G. Carey
  9. 11G. Wylde ▼ 85'
  10. 17R. Brunt ▼ 89'
  11. 27C. Tanner ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 14J. Jervis ▲ 65'
  2. 16B. Purrington ▲ 85'
  3. 9R. Reid ▲ 89'
  4. 2K. Mellor
  5. 7D. Nardiello
  6. 21J. Bittner
  7. 24L. Rooney
Mansfield Town F.C.
  1. 1S. Shearer
  2. 5K. Pearce
  3. 6L. Collins
  4. 15R. Tafazolli
  5. 3M. Benning
  6. 24J. McGuire
  7. 8C. Clements
  8. 17M. Blair ▼ 56'
  9. 31J. Baxendale ▼ 46'
  10. 9C. Beardsley ▼ 54'
  11. 10M. Green

Dự bị 7

  1. 27D. Alfei ▲ 46'
  2. 18A. Yussuf ▲ 54'
  3. 20J. Thomas ▲ 56'
  4. 7A. Chapman
  5. 12B. Jensen
  6. 19R. Lambe
  7. 23S. Kavanagh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
84Ghi được63
61Thủng lưới62
1.56Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu