Mansfield Town F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 2-0 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 1, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 6' W. Evans 1-0
- 23' Owen Dale
- HT1-0
- 57' ▲ J. Paterson ▼ B. Wiredu
- 68' ▲ L. McCabe ▼ M. Boateng
- 68' ▲ T. Finn ▼ O. Oseni
- 70' ▲ R. Hendry ▼ T. Roberts
- 73' Jamie McDonnell
- 79' ▲ J. Bowery ▼ R. Oates
- 80' ▲ J. Gardner ▼ W. Evans
- 84' ▲ A. Pepple ▼ K. Szucs
- 84' J. Bowery · N. Moriah-Welsh 2-0
- 87' Caleb Roberts
- 90'+2 ▲ M. Dickov ▼ N. Moriah-Welsh
- 90'+2 ▲ D. Dwyer ▼ S. McLaughlin
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Roberts 7.7
- 2K. Knoyle 6.9
- 23A. Oshilaja 6.7
- 20F. Blake-Tracy 7.0
- 3S. McLaughlin ▼ 90' 7.2
- 15J. McDonnell 6.6
- 8A. Lewis 6.3
- 22N. Moriah-Welsh ⇢ ▼ 90' 6.9
- 29T. Roberts ▼ 70' 6.2
- 11W. Evans ⚽ ▼ 80' 8.2
- 18R. Oates ▼ 79' 6.3
Dự bị 7
- 12O. Mason
- 9J. Bowery ⚽ ▲ 79' 7.3
- 5R. Sweeney
- 24R. Hendry ▲ 70' 6.5
- 17M. Dickov ▲ 90'
- 28J. Gardner ▲ 80' 7.3
- 14D. Dwyer ▲ 90'
- 1C. Hazard 6.9
- 4B. Wiredu ▼ 57' 6.5
- 2M. Ross 6.0
- 22B. Galloway 6.2
- 6K. Szucs ▼ 84' 6.9
- 24C. Roberts 6.7
- 19M. Boateng ▼ 68' 6.6
- 11B. Mumba 6.7
- 35O. Dale 7.2
- 18O. Oseni ▼ 68' 6.2
- 9L. Tolaj 6.6
Dự bị 6
- 21L. Ashby-Hammond
- 7J. Paterson ▲ 57' 7.2
- 20L. McCabe ▲ 68' 6.7
- 27A. Pepple ▲ 84' 6.5
- 39T. Finn ▲ 68' 6.3
- 41S. Campbell
Thống kê
01⚑7
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm14
4Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
330Chuyền bóng360
210Chuyền chính xác250
64%Chính xác chuyền69%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu58
81Ghi được102
68Thủng lưới80
1.4Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai58