Plymouth Argyle F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mansfield Town F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 2-1 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 7, hòa 2, Mansfield Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 2' A. O'Connor · B. Reid 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' M. Rhead R. Bingham
  4. 63' C. McHugh · B. Reid 2-0
  5. 64' 2-1 V. Oliver
  6. 70' L. Cox O. Lee
  7. 70' G. Jones C. McHugh
  8. 77' Z. Ansah R. Reid
  9. 79' L. Hearn V. Oliver
  10. 89' A. Fisher R. Lambe
  11. FT2-1

Đội hình

Plymouth Argyle F.C.
  1. 23L. McCormick
  2. 29P. Hartley
  3. 19A. O'Connor
  4. 16C. McHugh ▼ 70'
  5. 13T. Holmes-Dennis
  6. 11D. Blizzard
  7. 21O. Lee ▼ 70'
  8. 2K. Mellor
  9. 17B. Reid
  10. 9R. Reid ▼ 77'
  11. 7L. Alessandra

Dự bị 7

  1. 4L. Cox ▲ 70'
  2. 20G. Jones ▲ 70'
  3. 27Z. Ansah ▲ 77'
  4. 1J. Bittner
  5. 8J. Banton
  6. 14T. Harvey
  7. 28R. Brunt
Mansfield Town F.C.
  1. 1S. Studer
  2. 3M. Riley
  3. 18L. Beevers
  4. 6R. Tafazolli
  5. 12J. McGuire
  6. 28C. Clements
  7. 17R. Lambe ▼ 89'
  8. 26C. Elder
  9. 20J. Thomas
  10. 25V. Oliver ▼ 79'
  11. 11R. Bingham ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 9M. Rhead ▲ 54'
  2. 10L. Hearn ▲ 79'
  3. 8A. Fisher ▲ 89'
  4. 15R. Ravenhill
  5. 19L. Marsden
  6. 36J. Fitzpatrick
  7. 32M. Raynes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burton Albion F.C.
46 69 - 39 +30 94
2
Shrewsbury Town F.C.
46 67 - 31 +36 89
3
Bury F.C.
46 60 - 40 +20 85
4
Wycombe Wanderers F.C.
46 67 - 45 +22 84
5
Southend United F.C.
46 54 - 38 +16 84
6
Stevenage F.C.
46 62 - 54 +8 72
7
Plymouth Argyle F.C.
46 55 - 37 +18 71
8
Luton Town F.C.
46 54 - 44 +10 68
9
Newport County A.F.C.
46 51 - 54 -3 65
10
Exeter City F.C.
46 61 - 65 -4 64
11
Morecambe F.C.
46 53 - 52 +1 63
12
Northampton Town F.C.
46 67 - 62 +5 61
13
Oxford United F.C.
46 50 - 49 +1 61
14
Dagenham & Redbridge F.C.
46 58 - 59 -1 59
15
Wimbledon F.C.
46 54 - 60 -6 58
16
Portsmouth F.C.
46 52 - 54 -2 57
17
Accrington F.C.
46 58 - 77 -19 56
18
York City
46 46 - 51 -5 52
19
Cambridge United F.C.
46 61 - 66 -5 51
20
Carlisle United F.C
46 56 - 74 -18 50
21
Mansfield Town F.C.
46 38 - 62 -24 48
22
Hartlepool United F.C.
46 39 - 70 -31 45
23
Cheltenham Town F.C.
46 40 - 67 -27 41
24
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 67 -22 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
68Ghi được43
54Thủng lưới70
1.28Bàn thắng mỗi trận0.83
22Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu