Mansfield Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Mansfield Town F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-0 Plymouth Argyle F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 1, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' A. Yussuf C. Westcarr
  3. 57' R. Lambe J. Thomas
  4. 66' C. Tanner R. Reid
  5. 72' G. Wylde J. Jervis
  6. 79' M. Blair N. Thomas
  7. 87' O. Threlkeld G. Carey
  8. FT0-0

Đội hình

Mansfield Town F.C.
  1. 12B. Jensen
  2. 5K. Pearce
  3. 6L. Collins
  4. 15R. Tafazolli
  5. 3M. Benning
  6. 7A. Chapman
  7. 4M. Rose
  8. 14N. Thomas ▼ 79'
  9. 20J. Thomas ▼ 57'
  10. 11C. Westcarr ▼ 52'
  11. 10M. Green

Dự bị 7

  1. 18A. Yussuf ▲ 52'
  2. 19R. Lambe ▲ 57'
  3. 17M. Blair ▲ 79'
  4. 1S. Shearer
  5. 30J. Fitzpatrick
  6. 2L. Marsden
  7. 24J. McGuire
Plymouth Argyle F.C.
  1. 23L. McCormick
  2. 3G. Sawyer
  3. 6P. Hartley
  4. 5C. Nelson
  5. 10G. Carey ▼ 87'
  6. 8J. Simpson
  7. 2K. Mellor
  8. 20H. Boateng
  9. 9R. Reid ▼ 66'
  10. 14J. Jervis ▼ 72'
  11. 17R. Brunt

Dự bị 7

  1. 27C. Tanner ▲ 66'
  2. 11G. Wylde ▲ 72'
  3. 26O. Threlkeld ▲ 87'
  4. 16B. Purrington
  5. 30C. Harvey
  6. 15T. Harvey
  7. 7L. Cox

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
63Ghi được84
62Thủng lưới61
1.26Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu