Morecambe F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hartlepool United F.C.

Morecambe F.C. vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 1-1 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 1, hòa 4, Hartlepool United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
LLLWL Hartlepool United F.C.
  1. 39' 0-1 P. Amond · L. Alessandra
  2. HT0-1
  3. 59' P. Mullin 1-1
  4. 66' L. Molyneux R. Turner
  5. 66' A. Wildig A. Evans
  6. 81' D. Rodney L. Alessandra
  7. 90'+4 N. Deverdics R. Oates
  8. FT1-1

Đội hình

Morecambe F.C. HLV: J. Bentley
  1. 12D. Nizic
  2. 24M. Rose
  3. 5R. Edwards
  4. 3A. McGowan
  5. 16A. Whitmore
  6. 17A. Fleming
  7. 11K. Ellison
  8. 19M. Duckworth
  9. 7P. Mullin
  10. 21A. Evans ▼ 66'
  11. 18R. Turner ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 10L. Molyneux ▲ 66'
  2. 15A. Wildig ▲ 66'
  3. 2L. Wakefield
  4. 6D. Winnard
  5. 8P. Murphy
  6. 20N. Maher
  7. 27L. Jordan
Hartlepool United F.C. HLV: D. Jones
  1. 42J. Fryer
  2. 33L. Donnelly
  3. 11R. Oates ▼ 90'
  4. 14M. Woods
  5. 4N. Featherstone
  6. 8B. Walker
  7. 7N. Thomas
  8. 35K. Richardson
  9. 9P. Amond
  10. 15L. Alessandra ▼ 81'
  11. 26S. Harrison

Dự bị 7

  1. 38D. Rodney ▲ 81'
  2. 17N. Deverdics ▲ 90'
  3. 2C. Magnay
  4. 6M. Bates
  5. 18L. Hawkins
  6. 28L. Rooney
  7. 31B. Dudzinski

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
69Ghi được59
90Thủng lưới85
1.28Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu