Morecambe F.C. vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 0-0 Hartlepool United F.C. tại Football League Trophy, 20 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 1, hòa 4, Hartlepool United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 5
- Sân vận động
- Mazuma Stadium, Morecambe, Lancashire
- Trọng tài
- M. Woods
- Phong độ
- LWWWL Morecambe F.C.
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ D. Ferguson ▼ E. Taylor
- 46' ▲ E. Murray ▼ R. Menayese
- 46' ▲ J. Sterry ▼ R. Tumilty
- 62' ▲ T. Crawford ▼ J. Grey
- 64' ▲ D. Love ▼ L. Gibson
- 64' ▲ L. Shaw ▼ A. Mayor
- 64' ▲ C. Stockton ▼ J. Obika
- 74' Fane Ousmane
- 77' ▲ K. Phillips ▼ A. Gnahoua
- 77' ▲ J. Weir ▼ O. Fane
- 86' ▲ J. Hamilton ▼ M. Ndjoli
- 90'+4 Donald Love
- 120'+1 E. Murray11mhỏng 11m
- 120'+2 J. Weir11m 1-0
- 120'+3 D. Ferguson11mhỏng 11m
- 120'+4 C. Stockton11m 2-0
- 120'+5 2-1 M. Shelton11m
- 120'+6 R. Cooney11m 3-1
- 120'+7 3-2 T. Crawford11m
- 120'+8 D. Love11m 4-2
- FT0-0
Đội hình
- 12A. Smith 8.0
- 22A. O'Connor 7.3
- 4L. Gibson ▼ 64' 6.6
- 16J. Bedeau 6.9
- 8O. Fane ▼ 77' 6.7
- 11D. Connolly 6.2
- 21R. Cooney 7.2
- 19J. Obika ▼ 64' 6.3
- 14A. Gnahoua ▼ 77' 5.5
- 18S. McLoughlin 7.3
- 25A. Mayor ▼ 64' 6.3
Dự bị 7
- 2D. Love ▲ 64' 6.3
- 20L. Shaw ▲ 64' 6.7
- 9C. Stockton ▲ 64' 6.9
- 23K. Phillips ▲ 77' 6.7
- 15J. Weir ▲ 77' 7.0
- 6R. Delaney
- 1C. Ripley
- 1B. Killip 6.9
- 24A. Lacey 6.9
- 23R. Menayese ▼ 46' 6.6
- 26R. Tumilty ▼ 46' 6.3
- 14B. Paterson 7.3
- 20M. Sylla 7.9
- 6M. Shelton 7.6
- 4M. Niang 7.0
- 17E. Taylor ▼ 46' 6.7
- 18M. Ndjoli ▼ 86' 6.6
- 12J. Grey ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 3D. Ferguson ▲ 46' 5.9
- 5E. Murray ▲ 46' 6.9
- 2J. Sterry ▲ 46' 7.0
- 22T. Crawford ▲ 62' 6.7
- 19J. Hamilton ▲ 86' 6.3
- 7J. Hastie
- 21K. Letheren
Thống kê
02⚑3
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm13
4Trúng đích2
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
458Chuyền bóng303
336Chuyền chính xác167
73%Chính xác chuyền55%
So sánh
60Trận đấu61
59Ghi được72
98Thủng lưới101
0.98Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai40