Morecambe F.C.
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Hartlepool United F.C.

Morecambe F.C. vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 2-5 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 1, hòa 4, Hartlepool United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Sân vận động
Globe Arena, Morecambe, Lancashire
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
LLLWL Hartlepool United F.C.
  1. 4' 0-1 M. Woods
  2. 6' 0-2 N. Thomas
  3. 25' A. Kenyon 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' A. McGowan L. Conlan
  6. 50' 1-3 N. Thomas
  7. 56' C. Stockton L. Molyneux
  8. 64' J. Laurent J. Gray
  9. 69' R. Oates N. Thomas
  10. 70' B. Walker M. Woods
  11. 76' 1-4 L. James11m
  12. 80' C. Oliver S. Miller
  13. 87' T. Barkhuizen 2-4
  14. 89' 2-5 R. Oates · L. James
  15. FT2-5

Đội hình

Morecambe F.C.
  1. 1B. Roche
  2. 2S. Beeley
  3. 10L. Molyneux ▼ 56'
  4. 13A. Goodall
  5. 22A. Parrish
  6. 24L. Conlan ▼ 46'
  7. 6R. Edwards
  8. 11K. Ellison
  9. 9T. Barkhuizen
  10. 4A. Kenyon
  11. 16S. Miller ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 3A. McGowan ▲ 46'
  2. 26C. Stockton ▲ 56'
  3. 29C. Oliver ▲ 80'
  4. 7J. Devitt
  5. 12P. Mullin
  6. 18C. Bailey
  7. 23C. Doyle
Hartlepool United F.C.
  1. 1T. Carson
  2. 29R. Jones
  3. 2C. Magnay
  4. 26A. Jackson
  5. 3J. Carroll
  6. 14M. Woods ▼ 70'
  7. 16N. Featherstone
  8. 18L. Hawkins
  9. 7N. Thomas ▼ 69'
  10. 30J. Gray ▼ 64'
  11. 33L. James

Dự bị 7

  1. 28J. Laurent ▲ 64'
  2. 15R. Oates ▲ 69'
  3. 8B. Walker ▲ 70'
  4. 9R. Bingham
  5. 13A. Bartlett
  6. 19J. Richards
  7. 21M. Duckworth

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
75Ghi được56
98Thủng lưới80
1.42Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu