Hartlepool United F.C. vs Morecambe F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-2 Morecambe F.C. tại Football League Trophy, 5 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 5, hòa 4, Morecambe F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 6
- Sân vận động
- Victoria Park, Hartlepool, County Durham
- Trọng tài
- S. Mather
- Phong độ
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- LWWWL Morecambe F.C.
- 2' Martin Smith
- 8' M. Daly · J. Cook 1-0
- 33' 1-1 S. McLoughlin · R. Cooney
- 39' Reagan Ogle
- 40' 1-2 C. Jones11m
- HT1-2
- 50' Timi Odusina
- 63' Freddie Price
- 72' ▲ L. Molyneux ▼ M. Cullen
- 74' ▲ W. McDonald ▼ C. Pye
- 74' ▲ A. Gnahoua ▼ F. Price
- 77' ▲ M. Fondop-Talum ▼ J. Cook
- 79' Mike Fondop
- 83' M. Daly · L. Molyneux 2-2
- 120'+1 2-3 R. Cooney11m
- 120'+2 M. Daly11m 3-3
- 120'+3 L. Molyneux11m 4-3
- 120'+4 S. McLoughlin11mhỏng 11m
- 120'+5 A. Gnahoua11mhỏng 11m
- 120'+6 D. Ferguson11m 5-3
- 120'+7 5-4 C. Jones11m
- 120'+8 T. Crawford11m 6-4
- FT2-2
Đội hình
- 35J. Mitchell 6.9
- 16N. Byrne 6.5
- 3D. Ferguson 6.9
- 5O. Odusina 6.2
- 20R. Ogle 6.0
- 19J. Cook ⇢ ▼ 77' 6.9
- 18M. Smith 6.9
- 22T. Crawford 6.3
- 28M. Daly ⚽2 8.3
- 9M. Cullen ▼ 72' 6.9
- 11W. Goodwin 6.6
Dự bị 7
- 10L. Molyneux ▲ 72' 7.0
- 36M. Fondop-Talum ▲ 77' 6.9
- 8N. Featherstone
- 27L. Hendrie
- 6M. Shelton
- 1B. Killip
- 23Z. Francis-Angol
- 20J. Andrésson 5.9
- 31S. Wootton 6.6
- 15R. Delaney 6.7
- 16J. Mensah 6.6
- 10A. Wildig 6.3
- 21R. Cooney ⇢ 7.9
- 6C. Jones ⚽ 7.2
- 23F. Price ▼ 74' 6.2
- 26C. Pye ▼ 74' 6.2
- 19S. McLoughlin ⚽ 7.2
- 17J. Ayunga 7.3
Dự bị 7
- 7W. McDonald ▲ 74' 6.3
- 24A. Gnahoua ▲ 74' 6.3
- 1K. Letheren
- 18A. Phillips
- 32C. Rooney
- 9C. Stockton
- 4A. O'Connor
Thống kê
04⚑3
⚑510
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm10
4Trúng đích6
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
470Chuyền bóng277
363Chuyền chính xác171
77%Chính xác chuyền62%
So sánh
61Trận đấu60
74Ghi được77
82Thủng lưới107
1.21Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai34