Hartlepool United F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Morecambe F.C.

Hartlepool United F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 3-2 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 5, hòa 4, Morecambe F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Phong độ
LLLWL Hartlepool United F.C.
LWWWL Morecambe F.C.
  1. 10' P. Amond · N. Featherstone 1-0
  2. 14' B. Paynter11m 2-0
  3. 24' N. Featherstone · M. Woods 3-0
  4. 31' P. Mullin L. Conlan
  5. HT3-0
  6. 52' 3-1 A. Fleming
  7. 59' L. Alessandra B. Paynter
  8. 66' L. Molyneux J. Jennings
  9. 72' R. Oates N. Deverdics
  10. 73' A. Wildig R. Turner
  11. 82' J. Laurent M. Woods
  12. 90'+5 3-2 R. Edwards
  13. FT3-2

Đội hình

Hartlepool United F.C. HLV: C. Hignett
  1. 1T. Carson
  2. 22A. Nsiala
  3. 3J. Carroll
  4. 33L. Donnelly
  5. 14M. Woods ▼ 82'
  6. 17N. Deverdics ▼ 72'
  7. 4N. Featherstone
  8. 18L. Hawkins
  9. 9P. Amond
  10. 10B. Paynter ▼ 59'
  11. 26S. Harrison

Dự bị 7

  1. 15L. Alessandra ▲ 59'
  2. 11R. Oates ▲ 72'
  3. 28J. Laurent ▲ 82'
  4. 8B. Walker
  5. 13A. Bartlett
  6. 19J. Richards
  7. 20J. Orrell
Morecambe F.C. HLV: J. Bentley
  1. 1B. Roche
  2. 6D. Winnard
  3. 21J. Jennings ▼ 66'
  4. 24M. Rose
  5. 14L. Conlan ▼ 31'
  6. 5R. Edwards
  7. 3A. McGowan
  8. 17A. Fleming
  9. 11K. Ellison
  10. 8P. Murphy
  11. 18R. Turner ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 7P. Mullin ▲ 31'
  2. 10L. Molyneux ▲ 66'
  3. 15A. Wildig ▲ 73'
  4. 2L. Wakefield
  5. 12D. Nizic
  6. 16A. Whitmore
  7. 19N. Massanka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
59Ghi được69
85Thủng lưới90
1.13Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu