Hartlepool United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Morecambe F.C.

Hartlepool United F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-0 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 5, hòa 4, Morecambe F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Sân vận động
Victoria Park, Hartlepool, County Durham
Phong độ
LLLWL Hartlepool United F.C.
LWWWL Morecambe F.C.
  1. 11' A. Kenyon P. Murphy
  2. 25' B. Paynter 1-0
  3. HT1-0
  4. 65' R. Bingham · B. Paynter 2-0
  5. 71' S. Miller L. Molyneux
  6. 81' C. Smith S. Fenwick
  7. 85' J. Ryan P. Mullin
  8. 87' R. Oates R. Bingham
  9. FT2-0

Đội hình

Hartlepool United F.C.
  1. 13A. Bartlett
  2. 4H. Worley
  3. 2C. Magnay
  4. 3J. Carroll
  5. 14M. Woods
  6. 16N. Featherstone
  7. 21M. Duckworth
  8. 10B. Paynter
  9. 5S. Harrison
  10. 9R. Bingham ▼ 87'
  11. 17S. Fenwick ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 23C. Smith ▲ 81'
  2. 15R. Oates ▲ 87'
  3. 6M. Bates
  4. 11K. Oyenuga
  5. 12E. Nelson-Addy
  6. 18L. Hawkins
  7. 31P. Denton
Morecambe F.C.
  1. 1B. Roche
  2. 2S. Beeley
  3. 10L. Molyneux ▼ 71'
  4. 19L. Wilson
  5. 22A. Parrish
  6. 6R. Edwards
  7. 11K. Ellison
  8. 8P. Murphy ▼ 11'
  9. 15A. Wildig
  10. 7J. Devitt
  11. 12P. Mullin ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 4A. Kenyon ▲ 11'
  2. 16S. Miller ▲ 71'
  3. 21J. Ryan ▲ 85'
  4. 3A. McGowan
  5. 13A. Goodall
  6. 17A. Fleming
  7. 20T. Thompson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
56Ghi được75
80Thủng lưới98
1.06Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu