Luton Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Plymouth Argyle F.C.

Luton Town F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-1 Plymouth Argyle F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 4, hòa 3, Plymouth Argyle F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 8' D. Hylton · P. Ruddock 1-0
  2. 25' 1-1 C. Tanner · G. Carey
  3. HT1-1
  4. 46' J. Sokolik D. Fox
  5. 62' L. Gambin J. Smith
  6. 62' O. Palmer I. Vassell
  7. 65' J. Spencer C. Tanner
  8. 69' R. Donaldson M. Kennedy
  9. 79' J. Marriott J. Senior
  10. FT1-1

Đội hình

Luton Town F.C. HLV: N. Jones
  1. 13M. Macey
  2. 6S. Cuthbert
  3. 44A. Sheehan
  4. 16G. Rea
  5. 21J. Senior ▼ 79'
  6. 4J. Smith ▼ 62'
  7. 10J. Cook
  8. 17P. Ruddock
  9. 36J. Justin
  10. 9D. Hylton
  11. 20I. Vassell ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 22L. Gambin ▲ 62'
  2. 28O. Palmer ▲ 62'
  3. 14J. Marriott ▲ 79'
  4. 1S. Moore
  5. 5J. Mullins
  6. 24L. D'Ath
  7. 7J. Gray
Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 23L. McCormick
  2. 3G. Sawyer
  3. 15S. Bradley
  4. 4Y. Songo'o
  5. 18O. Threlkeld
  6. 24D. Fox ▼ 46'
  7. 10G. Carey
  8. 7A. Sarcevic
  9. 16M. Kennedy ▼ 69'
  10. 19R. Taylor
  11. 27C. Tanner ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 31J. Sokolik ▲ 46'
  2. 9J. Spencer ▲ 65'
  3. 11R. Donaldson ▲ 69'
  4. 5N. Bulvītis
  5. 8J. Slew
  6. 14J. Jervis
  7. 21V. Dorel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu54
107Ghi được79
67Thủng lưới53
1.78Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn24
68Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu