Luton Town F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-1 Plymouth Argyle F.C. tại Championship, 19 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 4, hòa 3, Plymouth Argyle F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- HT0-0
- 54' ▲ J. Brown ▼ E. Adebayo
- 55' J. Brown · L. Nordås 1-0
- 62' ▲ M. Tijani ▼ R. Al Hajj
- 62' ▲ K. Szűcs ▼ M. Sorinola
- 67' ▲ S. Baptiste ▼ L. Walsh
- 70' 1-1 M. Talovierov · K. Szűcs
- 77' Kornél Szűcs
- 83' ▲ M. Alli ▼ L. Nordås
- 83' ▲ M. Andersen ▼ M. McGuinness
- 87' ▲ D. Gyabi ▼ C. Wright
- 90'+1 Mustapha Bundu
- FT1-1
Đội hình
- 24T. Kaminski 6.3
- 6M. McGuinness ▼ 83' 6.9
- 12K. Naismith 7.9
- 3A. Bell 6.9
- 25I. Jones 6.5
- 20L. Walsh ▼ 67' 6.2
- 13M. Nakamba 6.7
- 8T. Aasgaard 6.7
- 45A. Doughty 7.7
- 44L. Nordås ⇢ ▼ 83' 6.2
- 11E. Adebayo ▼ 54' 6.9
Dự bị 9
- 19J. Brown ⚽ ▲ 54' 7.0
- 26S. Baptiste ▲ 67' 6.6
- 21M. Alli ▲ 83' 6.7
- 5M. Andersen ▲ 83' 6.6
- 23T. Krul
- 47J. Bowler
- 2R. Walters
- 38J. Johnson
- 37Z. Nelson
- 21C. Hazard 6.6
- 40M. Talovierov ⚽ 7.6
- 25N. Katić 7.7
- 44V. Pálsson 7.7
- 29M. Sorinola ▼ 62' 6.9
- 20A. Randell 7.3
- 4J. Houghton 6.3
- 17T. Puchacz 6.7
- 11C. Wright ▼ 87' 6.3
- 28R. Al Hajj ▼ 62' 6.9
- 15M. Bundu 6.7
Dự bị 9
- 26M. Tijani ▲ 62' 6.2
- 6K. Szűcs ▲ 62' 7.0
- 18D. Gyabi ▲ 87' 6.2
- 2B. Mumba
- 30M. Baidoo
- 3N. Ogbeta
- 14M. Obafemi
- 31D. Grimshaw
- 19M. Boateng
Thống kê
00⚑10
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm3
2Trúng đích1
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị5
7Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
0Cứu thua1
0.61Bàn thắng ngăn chặn0.61
322Chuyền bóng221
208Chuyền chính xác120
65%Chính xác chuyền54%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
53Ghi được68
82Thủng lưới98
1Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai45