Plymouth Argyle F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Luton Town F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-0 Luton Town F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 3, hòa 3, Luton Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 9' B. Wiredu J. Ralls
  2. 45'+1 Mathias Ross
  3. 45' B. Galloway 1-0
  4. HT1-0
  5. 54' Ronan Curtis
  6. 54' C. Watts
  7. 57' S. Morris E. Lawrence
  8. 71' Malachi Boateng
  9. 77' C. Bramall K. Palmer
  10. 78' K. Szucs A. Pepple
  11. 78' J. Yates J. Johnson
  12. 80' Nigel Cello Lonwijk
  13. 84' Kornél Szűcs
  14. FT1-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas William Cleverley
  1. 1C. Hazard 7.3
  2. 8J. Edwards 7.7
  3. 2M. Ross 7.3
  4. 15A. Mitchell 7.6
  5. 22B. Galloway 8.3
  6. 28R. Curtis 7.2
  7. 19M. Boateng 6.3
  8. 32J. Ralls ▼ 9' 6.3
  9. 29M. Sorinola 7.3
  10. 9L. Tolaj 6.7
  11. 27A. Pepple ▼ 78' 6.2

Dự bị 7

  1. 21L. Ashby-Hammond
  2. 4B. Wiredu ▲ 9' 6.9
  3. 6K. Szucs ▲ 78' 6.6
  4. 7J. Paterson
  5. 10X. Amaechi
  6. 14A. Benarous
  7. 17C. Watts ▲ 54' 6.7
Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthew James Bloomfield
  1. 24J. Keeley 6.9
  2. 17N. Lonwijk 8.3
  3. 5M. Andersen 7.5
  4. 3K. Naismith 6.7
  5. 38J. Johnson ▼ 78' 6.7
  6. 8L. Walsh 6.9
  7. 18J. Clark 6.0
  8. 32E. Lawrence ▼ 57' 6.3
  9. 54K. Palmer ▼ 77' 6.5
  10. 30G. Kodua 6.3
  11. 21N. Wells 6.5

Dự bị 7

  1. 1J. Shea
  2. 9J. Yates ▲ 78' 6.3
  3. 14S. Morris ▲ 57' 6.7
  4. 22L. Fanne
  5. 23G. Saville
  6. 28C. Makosso
  7. 33C. Bramall ▲ 77' 6.9

Thống kê

046
510
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm13
6Trúng đích3
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
2Cứu thua4
220Chuyền bóng479
123Chuyền chính xác370
56%Chính xác chuyền77%
3.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu60
102Ghi được98
80Thủng lưới72
1.76Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn35
58Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu