Luton Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Luton Town F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-1 Plymouth Argyle F.C. tại Football League Trophy, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 4, hòa 3, Plymouth Argyle F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Quarter-finals
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 16' I. Jones · J. Richards 1-0
  2. 33' N. Lonwijk T. Mengi
  3. HT1-0
  4. 46' S. Morris G. Kodua
  5. 46' J. Johnson M. Andersen
  6. 46' J. MacKenzie X. Amaechi
  7. 46' C. Watts B. Ibrahim
  8. 55' Joe Edwards
  9. 65' K. Palmer D. van den Berg
  10. 65' T. Finn M. Sorinola
  11. 77' 1-1 T. Finn · R. Curtis
  12. 88' Mathias Ross
  13. 89' Conor Hazard
  14. 89' J. Clark11m 2-1
  15. 90'+5 E. Lawrence J. Richards
  16. 90' J. Pleguezuelo J. Edwards
  17. FT2-1

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jack Wilshere
  1. 1J. Shea 5.9
  2. 25I. Jones 6.9
  3. 15T. Mengi ▼ 33' 6.9
  4. 5M. Andersen ▼ 46' 7.2
  5. 3K. Naismith 6.9
  6. 23G. Saville 7.6
  7. 18J. Clark 9.2
  8. 27J. Richards ▼ 90' 6.3
  9. 6D. van den Berg ▼ 65' 6.9
  10. 30G. Kodua ▼ 46' 6.5
  11. 21N. Wells 6.2

Dự bị 7

  1. 24J. Keeley
  2. 14S. Morris ▲ 46' 6.2
  3. 17N. Lonwijk ▲ 33' 6.6
  4. 32E. Lawrence ▲ 90'
  5. 38J. Johnson ▲ 46' 6.2
  6. 44H. Fox
  7. 54K. Palmer ▲ 65' 7.0
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tom Cleverley
  1. 1C. Hazard 8.3
  2. 8J. Edwards ▼ 90' 6.2
  3. 2M. Ross 6.7
  4. 15A. Mitchell 6.3
  5. 45W. Harding 6.2
  6. 10X. Amaechi ▼ 46' 6.3
  7. 19M. Boateng 6.5
  8. 23B. Ibrahim ▼ 46' 6.2
  9. 29M. Sorinola ▼ 65' 6.3
  10. 27A. Pepple 5.9
  11. 28R. Curtis 7.0

Dự bị 6

  1. 13Z. Baker
  2. 21L. Ashby-Hammond
  3. 3J. MacKenzie ▲ 46' 7.2
  4. 5J. Pleguezuelo ▲ 90' 6.7
  5. 17C. Watts ▲ 46' 6.5
  6. 39T. Finn ▲ 65' 8.0

Thống kê

005
530
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm10
6Trúng đích3
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị2
7Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
416Chuyền bóng278
303Chuyền chính xác145
73%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

60Trận đấu58
98Ghi được102
72Thủng lưới80
1.63Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu