Plymouth Argyle F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Luton Town F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-0 Luton Town F.C. tại League One, 9 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 3, hòa 3, Luton Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 36
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
Darren Drysdale, England
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 29' Graham Carey
  2. 30' Danny Hylton
  3. 35' K. LuaLua D. Hylton
  4. 42' Ryan Edwards
  5. HT0-0
  6. 62' Niall Canavan
  7. 69' J. Ness O. Threlkeld
  8. 69' R. Taylor F. Ladapo
  9. 74' Andrew Shinnie
  10. 80' David Fox
  11. 82' D. Potts J. Justin
  12. 90'+2 P. Anderson Ruben Lameiras
  13. FT0-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 1M. Macey
  2. 3G. Sawyer
  3. 14N. Canavan
  4. 2J. Riley
  5. 4Y. Songo'o
  6. 5R. Edwards
  7. 26O. Threlkeld ▼ 69'
  8. 8D. Fox
  9. 10G. Carey
  10. 11Ruben Lameiras ▼ 90'
  11. 19F. Ladapo ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 6J. Ness ▲ 69'
  2. 9R. Taylor ▲ 69'
  3. 13P. Anderson ▲ 90'
  4. 23A. Smith-Brown
  5. 25S. Wootton
  6. 29A. Fletcher
  7. 31M. Cooper
Luton Town F.C. HLV: M. Harford
  1. 36J. Shea
  2. 5S. Bradley
  3. 6M. Pearson
  4. 4A. McCormack
  5. 11A. Shinnie
  6. 17P. Ruddock
  7. 7J. Stacey
  8. 2J. Justin ▼ 82'
  9. 9D. Hylton ▼ 35'
  10. 19J. Collins
  11. 10E. Lee

Dự bị 7

  1. 25K. LuaLua ▲ 35'
  2. 3D. Potts ▲ 82'
  3. 8L. Berry
  4. 20G. Moncur
  5. 23J. Cummings
  6. 40H. Isted
  7. 44A. Sheehan

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
61Ghi được100
95Thủng lưới48
1.15Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu