Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 0-1 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1, hòa 2, Mansfield Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- 29' 0-1 M. Green · Y. Arquin
- HT0-1
- 57' ▲ J. Matt ▼ A. Gnanduillet
- 57' ▲ B. Osayi-Samuel ▼ D. Philliskirk
- 75' ▲ M. Cullen ▼ K. Vassell
- 80' ▲ D. Rose ▼ Y. Arquin
- 86' ▲ J. McGuire ▼ J. Byrom
- 89' ▲ J. Baxendale ▼ M. Green
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Slocombe
- 3A. Taylor
- 15T. Aldred
- 5C. Robertson
- 26M. Cain
- 22D. Pugh
- 2K. Mellor
- 18D. Philliskirk ▼ 57'
- 8B. Potts
- 31A. Gnanduillet ▼ 57'
- 7K. Vassell ▼ 75'
Dự bị 7
- 19J. Matt ▲ 57'
- 21B. Osayi-Samuel ▲ 57'
- 9M. Cullen ▲ 75'
- 4J. McAlister
- 6W. Aimson
- 27D. Lyness
- 28J. Payne
- 21J. Kean
- 5K. Pearce
- 4L. Collins
- 2R. Bennett
- 3M. Benning
- 15K. Howkins
- 26J. Byrom ▼ 86'
- 28B. Whiteman
- 22C. Hamilton
- 10M. Green ▼ 89'
- 17Y. Arquin ▼ 80'
Dự bị 7
- 32D. Rose ▲ 80'
- 24J. McGuire ▲ 86'
- 11J. Baxendale ▲ 89'
- 1S. Shearer
- 8C. Clements
- 9P. Hoban
- 14K. Hurst
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 79 - 40 | +39 | 87 | |
| 2 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 3 | 46 | 85 - 55 | +30 | 85 | |
| 4 | 46 | 70 - 43 | +27 | 77 | |
| 5 | 46 | 75 - 56 | +19 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 68 | +1 | 71 | |
| 7 | 46 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 8 | 46 | 67 - 57 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 58 - 53 | +5 | 69 | |
| 10 | 46 | 67 - 63 | +4 | 67 | |
| 11 | 46 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 12 | 46 | 54 - 50 | +4 | 66 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 59 - 63 | -4 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 57 | |
| 16 | 46 | 54 - 76 | -22 | 56 | |
| 17 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 18 | 46 | 53 - 73 | -20 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 64 | -15 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 50 | |
| 22 | 46 | 51 - 73 | -22 | 48 | |
| 23 | 46 | 54 - 75 | -21 | 46 | |
| 24 | 46 | 47 - 87 | -40 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu54
91Ghi được66
64Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai39