Mansfield Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 10
- Sân vận động
- One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 8' W. Evans · S. McLaughlin 1-0
- 17' Louis Reed
- 29' Stephen McLaughlin
- 39' W. Evans · S. McLaughlin 2-0
- 45'+1 Adedeji Oshilaja
- HT2-0
- 65' ▲ K. Baccus ▼ S. Quinn
- 65' ▲ J. Rhodes ▼ A. Fletcher
- 66' ▲ A. Lewis ▼ H. Boateng
- 67' Kyle Joseph
- 73' ▲ E. Embleton ▼ J. Husband
- 80' ▲ F. Blake-Tracy ▼ G. Williams
- 81' Aaron Lewis
- 88' ▲ T. Nichols ▼ B. Waine
- 88' ▲ A. Kilgour ▼ W. Evans
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Pym 6.9
- 9J. Bowery 6.6
- 23A. Oshilaja 6.9
- 2G. Williams ▼ 80' 6.6
- 4E. Hewitt 7.3
- 25L. Reed 7.3
- 16S. Quinn ▼ 65' 7.2
- 3S. McLaughlin ⇢2 8.2
- 44H. Boateng ▼ 66' 7.0
- 11W. Evans ⚽2 ▼ 88' 8.3
- 21B. Waine ▼ 88' 6.2
Dự bị 7
- 17K. Baccus ▲ 65' 6.5
- 8A. Lewis ▲ 66' 6.9
- 22F. Blake-Tracy ▲ 80' 6.9
- 20T. Nichols ▲ 88'
- 5A. Kilgour ▲ 88'
- 15B. Quinn
- 13S. Flinders
- 30H. Tyrer 6.2
- 4J. Lawrence-Gabriel 6.3
- 24O. Offiah 6.2
- 20O. Casey 7.2
- 3J. Husband ▼ 73' 6.3
- 25R. Apter 6.9
- 7L. Evans 7.3
- 8A. Morgan 6.9
- 22C. Hamilton 7.0
- 9K. Joseph 6.5
- 11A. Fletcher ▼ 65' 6.9
Dự bị 7
- 16J. Rhodes ▲ 65' 6.7
- 14E. Embleton ▲ 73' 6.7
- 1R. O'Donnell
- 26Z. Ashworth
- 5M. Pennington
- 18J. Beesley
- 10S. Carey
Thống kê
04⚑10
⚑310
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm9
3Trúng đích2
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
10Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
289Chuyền bóng503
179Chuyền chính xác382
62%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu61
83Ghi được94
83Thủng lưới76
1.41Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn38
37Hiệp hai56