Mansfield Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Mansfield Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. HT0-0
  2. 67' A. Gnanduillet J. Matt
  3. 69' D. Rose A. Hemmings
  4. 75' D. Philliskirk M. Cullen
  5. 90'+3 D. Rose · M. Green 1-0
  6. FT1-0

Đội hình

Mansfield Town F.C. HLV: S. Evans
  1. 1S. Shearer
  2. 5K. Pearce
  3. 2R. Bennett
  4. 3M. Benning
  5. 24J. McGuire
  6. 8C. Clements
  7. 27O. Gobern
  8. 19M. Rose
  9. 10M. Green
  10. 23A. Hemmings ▼ 69'
  11. 9P. Hoban

Dự bị 7

  1. 32D. Rose ▲ 69'
  2. 11J. Baxendale
  3. 12B. Jensen
  4. 20J. Thomas
  5. 22C. Hamilton
  6. 36J. Law
  7. 37Z. Hakeem
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool HLV: G. Bowyer
  1. 1S. Slocombe
  2. 3A. Taylor
  3. 15T. Aldred
  4. 5C. Robertson
  5. 22D. Pugh
  6. 23C. Daniel
  7. 28J. Payne
  8. 2K. Mellor
  9. 8B. Potts
  10. 9M. Cullen ▼ 75'
  11. 19J. Matt ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 31A. Gnanduillet ▲ 67'
  2. 18D. Philliskirk ▲ 75'
  3. 4J. McAlister
  4. 16E. Nolan
  5. 17M. Yeates
  6. 21B. Osayi-Samuel
  7. 25M. Boney

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu61
66Ghi được91
63Thủng lưới64
1.22Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu