Oxford United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leyton Orient F.C.

Oxford United F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-1 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 1, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Sân vận động
The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
Phong độ
LDWLW Oxford United F.C.
DLWDL Leyton Orient F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' C. O'Dowda C. Maguire
  3. 62' A. Gnanduillet C. Jahraldo-Martin
  4. 63' G. Waring D. Hylton
  5. 74' 0-1 J. McAnuff
  6. 81' A. MacDonald J. Bowery
  7. 84' O. Palmer J. Simpson
  8. 90'+4 C. Essam A. Gnanduillet
  9. FT0-1

Đội hình

Oxford United F.C.
  1. 13B. Büchel
  2. 5J. Mullins
  3. 3J. Skarz
  4. 33C. Dunkley
  5. 16J. Kenny
  6. 8L. Sercombe
  7. 18J. Lundstram
  8. 4K. Roofe
  9. 28C. Maguire ▼ 59'
  10. 10D. Hylton ▼ 63'
  11. 29J. Bowery ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 15C. O'Dowda ▲ 59'
  2. 7G. Waring ▲ 63'
  3. 11A. MacDonald ▲ 81'
  4. 1S. Slocombe
  5. 14J. Ruffles
  6. 24J. Ashby
  7. 36J. Evans
Leyton Orient F.C.
  1. 1A. Cisak
  2. 34N. Hunt
  3. 2S. Clohessy
  4. 16S. Brisley
  5. 6M. Baudry
  6. 20J. Binnom-Williams
  7. 44K. Nolan
  8. 11J. McAnuff
  9. 30C. Jahraldo-Martin ▼ 62'
  10. 15N. Atangana
  11. 27J. Simpson ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 32A. Gnanduillet ▲ 62'
  2. 9O. Palmer ▲ 84'
  3. 4C. Essam ▲ 90'
  4. 12J. Payne
  5. 17B. Turgott
  6. 18B. Pritchard
  7. 35D. Gregory

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu51
107Ghi được68
55Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.33
23Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn24
64Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu