Leyton Orient F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oxford United F.C.

Leyton Orient F.C. vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 2-0 Oxford United F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Sân vận động
Brisbane Road, London
Phong độ
DLWDL Leyton Orient F.C.
LDWLW Oxford United F.C.
  1. 27' Fin Stevens
  2. 36' Aidomo Emakhu
  3. HT0-0
  4. 62' G. O'Donkor S. Dembele
  5. 70' D. Mitchell A. Dobra
  6. 70' T. Springett Y. Akhamrich
  7. 70' J. Kabia T. Archibald
  8. 74' L. Sibley J. McDonnell
  9. 74' A. Elliott-Wheeler T. Goodrham
  10. 77' J. Morris S. Boniface
  11. 84' C. Wellens Z. Obiero
  12. 85' D. Mitchell · T. Springett 1-0
  13. 87' P. Kioso B. Spencer
  14. 87' L. Snowden M. Harris
  15. 88' I. El Mizouni · C. Wellens 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Richie Wellens
  1. 1N. Baxter 6.5
  2. 2F. Stevens 6.9
  3. 5J. Olowu 6.6
  4. 34P. Chinedu 6.9
  5. 19S. Boniface ▼ 77' 6.9
  6. 14I. Hayden 7.0
  7. 8I. El Mizouni 8.0
  8. 22Y. Akhamrich ▼ 70' 6.7
  9. 29Z. Obiero ▼ 84' 6.7
  10. 17A. Dobra ▼ 70' 6.5
  11. 44T. Archibald ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 13N. Phillips
  2. 11D. Mitchell ▲ 70' 7.2
  3. 24D. Levitt
  4. 27T. Springett ▲ 70' 6.7
  5. 28S. Clare
  6. 3J. Morris ▲ 77' 6.9
  7. 9J. Kabia ▲ 70' 6.2
  8. 25C. Wellens ▲ 84' 7.0
  9. 43J. Lowe
Oxford United F.C.
  1. 1J. Cumming 6.6
  2. 15B. Spencer ▼ 87' 7.2
  3. 2S. Long 6.3
  4. 3C. Brown 6.7
  5. 26J. Currie 6.9
  6. 18J. McDonnell ▼ 74' 7.0
  7. 8C. Brannagan 6.3
  8. 10A. Emakhu 6.2
  9. 11T. Goodrham ▼ 74' 6.7
  10. 23S. Dembele ▼ 62' 6.9
  11. 9M. Harris ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 13S. Eastwood
  2. 6M. Helik
  3. 32L. Sibley ▲ 74' 6.5
  4. 30P. Kioso ▲ 87' 6.5
  5. 19G. O'Donkor ▲ 62' 7.0
  6. 25J. Golding
  7. 27L. Snowden ▲ 87' 6.5
  8. 37A. Elliott-Wheeler ▲ 74' 6.2
  9. 44H. Bradney

Thống kê

017
210
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm6
3Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị1
17Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
377Chuyền bóng371
281Chuyền chính xác277
75%Chính xác chuyền75%

So sánh

17Trận đấu9
33Ghi được19
20Thủng lưới11
1.94Bàn thắng mỗi trận2.11
5Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn7
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu