Leyton Orient F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Oxford United F.C.

Leyton Orient F.C. vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 2-2 Oxford United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Phong độ
DLWDL Leyton Orient F.C.
LDWLW Oxford United F.C.
  1. 16' 0-1 K. Roofe
  2. 33' 0-2 J. Lundstram
  3. HT0-2
  4. 46' O. Palmer D. Cox
  5. 46' J. Payne B. Turgott
  6. 64' J. Simpson · O. Palmer 1-2
  7. 79' S. Kashket J. Marquis
  8. 79' P. Hoban R. Taylor
  9. 80' A. MacDonald C. ODowda
  10. 90'+1 S. Kashket · O. Palmer 2-2
  11. FT2-2

Đội hình

Leyton Orient F.C.
  1. 1A. Cisak
  2. 2S. Clohessy
  3. 20A. Chicksen
  4. 6M. Baudry
  5. 4C. Essam
  6. 14S. Moore
  7. 7D. Cox ▼ 46'
  8. 18B. Pritchard
  9. 17B. Turgott ▼ 46'
  10. 27J. Simpson
  11. 32J. Marquis ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 9O. Palmer ▲ 46'
  2. 12J. Payne ▲ 46'
  3. 19S. Kashket ▲ 79'
  4. 3F. Shaw
  5. 8L. James
  6. 21C. Grainger
  7. 23F. Moncur
Oxford United F.C.
  1. 1S. Slocombe
  2. 5J. Mullins
  3. 3J. Skarz
  4. 6J. Wright
  5. 8L. Sercombe
  6. 2G. Baldock
  7. 18J. Lundstram
  8. 4K. Roofe
  9. 16J. Graham
  10. 15C. O'Dowda
  11. 20R. Taylor ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 9P. Hoban ▲ 79'
  2. 11A. MacDonald ▲ 80'
  3. 7D. Rose
  4. 10D. Hylton
  5. 13B. Büchel
  6. 14J. Ruffles
  7. 33C. Dunkley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu59
68Ghi được107
69Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1.81
14Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu