Exeter City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Burton Albion F.C.

Exeter City F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-1 Burton Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 3, hòa 4, Burton Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' M. Palmer B. Morris
  3. 60' 0-1 J. Blyth · A. MacDonald
  4. 66' D. Wheeler G. Cummins
  5. 67' C. Morrison A. Nicholls
  6. 67' S. Bennett T. Nichols
  7. 70' L. Slade K. Maynard
  8. 76' A. McGurk J. Blyth
  9. 87' C. Ribeiro · M. Grimes 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Exeter City F.C.
  1. 21J. Hamon
  2. 2D. Butterfield
  3. 3C. Woodman
  4. 6C. Ribeiro
  5. 19D. Noble
  6. 8M. Oakley
  7. 7L. Sercombe
  8. 14M. Grimes
  9. 31G. Cummins ▼ 66'
  10. 23A. Nicholls ▼ 67'
  11. 20T. Nichols ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 22D. Wheeler ▲ 66'
  2. 34C. Morrison ▲ 67'
  3. 4S. Bennett ▲ 67'
  4. 30C. Pym
  5. 10J. Keohane
  6. 11A. Davies
  7. 26J. Tillson
Burton Albion F.C.
  1. 1J. McLaughlan
  2. 3S. Cansdell-Sherriff
  3. 31K. Maynard ▼ 70'
  4. 21B. Morris ▼ 59'
  5. 8R. Weir
  6. 9S. Beavon
  7. 4J. Mousinho
  8. 14D. McCrory
  9. 22D. Lenihan
  10. 11A. MacDonald
  11. 12J. Blyth ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 23M. Palmer ▲ 59'
  2. 24L. Slade ▲ 70'
  3. 20A. McGurk ▲ 76'
  4. 18D. Knowles
  5. 27M. Harness
  6. 5G. Taft
  7. 32R. Matthews

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burton Albion F.C.
46 69 - 39 +30 94
2
Shrewsbury Town F.C.
46 67 - 31 +36 89
3
Bury F.C.
46 60 - 40 +20 85
4
Wycombe Wanderers F.C.
46 67 - 45 +22 84
5
Southend United F.C.
46 54 - 38 +16 84
6
Stevenage F.C.
46 62 - 54 +8 72
7
Plymouth Argyle F.C.
46 55 - 37 +18 71
8
Luton Town F.C.
46 54 - 44 +10 68
9
Newport County A.F.C.
46 51 - 54 -3 65
10
Exeter City F.C.
46 61 - 65 -4 64
11
Morecambe F.C.
46 53 - 52 +1 63
12
Northampton Town F.C.
46 67 - 62 +5 61
13
Oxford United F.C.
46 50 - 49 +1 61
14
Dagenham & Redbridge F.C.
46 58 - 59 -1 59
15
Wimbledon F.C.
46 54 - 60 -6 58
16
Portsmouth F.C.
46 52 - 54 -2 57
17
Accrington F.C.
46 58 - 77 -19 56
18
York City
46 46 - 51 -5 52
19
Cambridge United F.C.
46 61 - 66 -5 51
20
Carlisle United F.C
46 56 - 74 -18 50
21
Mansfield Town F.C.
46 38 - 62 -24 48
22
Hartlepool United F.C.
46 39 - 70 -31 45
23
Cheltenham Town F.C.
46 40 - 67 -27 41
24
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 67 -22 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
62Ghi được72
71Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu