Exeter City F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-2 Burton Albion F.C. tại League One, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 3, hòa 4, Burton Albion F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 10
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Trọng tài
- N. Hair
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 18' Cameron Borthwick-Jackson
- 33' Sam Hughes
- HT0-0
- 46' ▲ H. Kite ▼ J. Grounds
- 60' ▲ C. Butcher ▼ C. Gilligan
- 62' ▲ S. Nombe ▼ M. Jay
- 63' 0-1 A. Oshilaja
- 68' Rekeem Harper
- 69' 0-2 D. Keillor-Dunn · S. Hughes
- 70' ▲ J. Sparkes ▼ J. Caprice
- 70' ▲ H. Smith ▼ J. Stansfield
- 75' ▲ M. Carayol ▼ D. Keillor-Dunn
- 84' Adedeji Oshilaja
- 87' Calum Butcher
- 90'+6 ▲ S. Winnall ▼ V. Adeboyejo
- 90'+2 Josh Key
- FT0-2
Đội hình
- 18J. Blackman 6.5
- 26P. Sweeney 6.3
- 5A. Hartridge 6.6
- 27J. Grounds ▼ 46' 7.3
- 12J. Key 7.3
- 6R. Harper 6.9
- 8A. Collins 7.3
- 2J. Caprice ▼ 70' 6.5
- 7M. Jay ▼ 62' 6.3
- 20J. Brown 6.9
- 9J. Stansfield ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 16H. Kite ▲ 46' 6.7
- 10S. Nombe ▲ 62' 6.3
- 3J. Sparkes ▲ 70' 6.2
- 11H. Smith ▲ 70' 6.5
- 15K. Chauke
- 40S. Brown
- 19S. Cox
- 1B. Garratt 7.5
- 37T. Hamer 7.3
- 5S. Hughes ⇢ 8.3
- 2J. Brayford 7.3
- 3C. Borthwick-Jackson 7.3
- 25C. Gilligan ▼ 60' 6.2
- 23T. Taylor 7.9
- 4A. Oshilaja ⚽ 7.3
- 7J. Powell 7.2
- 14V. Adeboyejo ▼ 90' 6.7
- 10D. Keillor-Dunn ⚽ ▼ 75' 7.5
Dự bị 7
- 6C. Butcher ▲ 60' 6.6
- 21M. Carayol ▲ 75' 6.7
- 9S. Winnall ▲ 90'
- 24V. Sinisalo
- 12T. Onyango
- 17E. Thorpe
- 19C. Lakin
Thống kê
02⚑5
⚑740
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm17
2Trúng đích5
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn9
5Phạt góc7
4Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
336Chuyền bóng288
231Chuyền chính xác177
69%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu61
93Ghi được85
88Thủng lưới105
1.55Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai44