Burton Albion F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-0 Exeter City F.C. tại League One, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 4, Exeter City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- C. Brook
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- LDDWL Exeter City F.C.
- 11' ▲ C. Kirk ▼ M. Helm
- 37' ▲ P. Sweeney ▼ C. Diabate
- 40' Jay Stansfield
- HT0-0
- 61' ▲ J. Key ▼ D. Mitchell
- 66' ▲ C. Shaughnessy ▼ C. McCann
- 75' ▲ S. Winnall ▼ J. Walker
- 81' ▲ J. Scott ▼ A. Collins
- 81' ▲ K. McDonald ▼ S. Nombe
- 84' S. Winnall · A. Oshilaja 1-0
- 86' Charlie Kirk
- FT1-0
Đội hình
- 34C. MacGillivray 7.3
- 2J. Brayford 7.0
- 5S. Hughes 7.9
- 12J. Moon 7.2
- 37T. Hamer 7.5
- 15C. McCann ▼ 66' 6.9
- 4A. Oshilaja ⇢ 7.0
- 44Z. Ashworth 6.9
- 14J. Walker ▼ 75' 6.7
- 17M. Helm ▼ 11' 6.3
- 8D. Taylor 6.9
Dự bị 7
- 10C. Kirk ▲ 11' 7.0
- 16C. Shaughnessy ▲ 66' 6.7
- 9S. Winnall ⚽ ▲ 75' 7.2
- 21M. Carayol
- 7J. Powell
- 28R. Wakelin
- 24J. Amissah
- 33G. Woods 6.7
- 14W. Aimson 6.7
- 39C. Diabate ▼ 37' 6.7
- 5A. Hartridge 7.2
- 16H. Kite 6.2
- 6R. Harper 6.9
- 8A. Collins ▼ 81' 7.0
- 2J. Caprice 6.3
- 7D. Mitchell ▼ 61' 6.6
- 9J. Stansfield 6.7
- 10S. Nombe ▼ 81' 6.9
Dự bị 7
- 26P. Sweeney ▲ 37' 6.9
- 12J. Key ▲ 61' 6.9
- 23J. Scott ▲ 81' 6.5
- 29K. McDonald ▲ 81' 6.9
- 18J. Blackman
- 11J. White
- 15K. Chauke
Thống kê
01⚑3
⚑1010
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm16
2Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
3Phạt góc10
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
190Chuyền bóng467
86Chuyền chính xác341
45%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
85Ghi được93
105Thủng lưới88
1.39Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai54