Exeter City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Burton Albion F.C.

Exeter City F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-1 Burton Albion F.C. tại League One, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 3, hòa 4, Burton Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 43' Jayden Wareham
  2. HT0-0
  3. 62' A. Higgins C. Mendes
  4. 64' 0-1 U. Godwin-Malife · G. Evans
  5. 70' J. J. McKiernan S. Krubally
  6. 72' J. Magennis L. Oakes
  7. 73' J. Magennis · J. Wareham 1-1
  8. 74' John Joshua Mckiernan
  9. 83' K. McDonald T. Tuterov
  10. 87' George Evans
  11. FT1-1

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dan Green
  1. 1J. Whitworth 7.5
  2. 26P. Sweeney 6.6
  3. 20L. Woodhouse 6.6
  4. 2J. McMillan 7.3
  5. 14I. Niskanen 7.3
  6. 10J. Aitchison 7.2
  7. 6E. Brierley 6.9
  8. 34L. Oakes ▼ 72' 6.3
  9. 7C. Mendes ▼ 62' 6.5
  10. 28T. Tuterov ▼ 83'
  11. 9J. Wareham 7.0

Dự bị 7

  1. 23J. Bycroft
  2. 29K. McDonald ▲ 83' 6.6
  3. 27J. Magennis ▲ 72' 7.5
  4. 19S. Cox
  5. 17A. Higgins ▲ 62' 6.7
  6. 45C. Cummins
  7. 33T. Dean
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gary Bowyer
  1. 24B. Collins 6.6
  2. 2U. Godwin-Malife 8.0
  3. 18J. Moon 6.9
  4. 16A. Hartridge 6.7
  5. 15K. Lofthouse 6.9
  6. 12G. Evans 7.6
  7. 4K. Chauke 6.0
  8. 6T. Sibbick 6.5
  9. 41S. Krubally ▼ 70' 7.3
  10. 9J. Beesley 6.6
  11. 10T. Shade 6.5

Dự bị 7

  1. 27K. Dudek
  2. 22J. Larsson
  3. 7J. J. McKiernan ▲ 70' 6.5
  4. 29K. Adom
  5. 28M. Matthews Lewis
  6. 11F. Tavares
  7. 20J. Sraha

Thống kê

0111
520
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm11
3Trúng đích4
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
11Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
425Chuyền bóng235
325Chuyền chính xác153
76%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu59
76Ghi được72
83Thủng lưới76
1.31Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu