Burton Albion F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-1 Exeter City F.C. tại League One, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 4, Exeter City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 6
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- LDDWL Exeter City F.C.
- 26' Joe Powell
- 35' ▲ V. Harper ▼ D. Rankine
- 45'+3 Reece Cole
- HT0-0
- 59' Jasper Moon
- 60' ▲ B. Lubala ▼ J. Gordon
- 61' ▲ S. Seddon ▼ J. Caprice
- 68' ▲ A. Muskwe ▼ Z. Jules
- 69' ▲ J. Walker ▼ M. Helm
- 75' 0-1 R. Trevitt · D. Mitchell
- 79' ▲ K. Baah ▼ K. Chauke
- 81' Steve Seddon
- 82' ▲ K. Taylor ▼ V. Harper
- 90'+4 Steve Seddon
- 90'+4 Steve Seddon
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Crocombe 7.7
- 2J. Brayford 6.9
- 5S. Hughes 6.7
- 12J. Moon 7.2
- 22J. Caprice ▼ 61' 6.7
- 16K. Chauke ▼ 79' 6.9
- 7J. Powell 7.3
- 37T. Hamer 7.3
- 4A. Oshilaja 6.7
- 10J. Gordon ▼ 60' 6.6
- 17M. Helm ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 15B. Lubala ▲ 60' 6.3
- 3S. Seddon ▲ 61' 6.7
- 14J. Walker ▲ 69' 6.7
- 24K. Baah ▲ 79' 6.6
- 6R. Sweeney
- 30J. Blackman
- 8R. Harper
- 1V. Sinisalo 7.5
- 26P. Sweeney 7.3
- 4W. Aimson 7.5
- 5A. Hartridge 7.7
- 14I. Niskanen 6.2
- 8R. Trevitt ⚽ 7.6
- 6T. Carroll 6.2
- 3Z. Jules ▼ 68' 7.2
- 21D. Rankine ▼ 35' 6.3
- 12R. Cole 7.3
- 7D. Mitchell ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 31V. Harper ▲ 35' 6.9
- 10A. Muskwe ▲ 68' 6.3
- 23K. Taylor ▲ 82' 7.0
- 47J. Richards
- 36M. Beardmore
- 33G. Woods
- 19S. Cox
Thống kê
14⚑3
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm16
5Trúng đích7
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc5
3Việt vị5
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
296Chuyền bóng485
176Chuyền chính xác348
59%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu62
65Ghi được70
91Thủng lưới94
1.03Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai40