Burton Albion F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Exeter City F.C.

Burton Albion F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-0 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 4, Exeter City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 41' S. Beavon 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' D. Wheeler J. Keohane
  4. 80' M. Harness D. Knowles
  5. 87' O. Watkins J. Tillson
  6. FT1-0

Đội hình

Burton Albion F.C.
  1. 1J. McLaughlan
  2. 2P. Edwards
  3. 6I. Sharps
  4. 3S. Cansdell-Sherriff
  5. 8R. Weir
  6. 9S. Beavon
  7. 4J. Mousinho
  8. 15C. McFadzean
  9. 11A. MacDonald
  10. 10L. Akins
  11. 18D. Knowles ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 27M. Harness ▲ 80'
  2. 23M. Palmer
  3. 16D. Lyness
  4. 20A. McGurk
  5. 5G. Taft
  6. 30S. Austin
  7. 24L. Slade
Exeter City F.C.
  1. 30C. Pym
  2. 2D. Butterfield
  3. 5P. Baldwin
  4. 3C. Woodman
  5. 4S. Bennett
  6. 26J. Tillson ▼ 87'
  7. 8M. Oakley
  8. 7L. Sercombe
  9. 10J. Keohane ▼ 61'
  10. 14M. Grimes
  11. 31G. Cummins

Dự bị 7

  1. 22D. Wheeler ▲ 61'
  2. 29O. Watkins ▲ 87'
  3. 16A. Dawson
  4. 11A. Davies
  5. 28J. Pope
  6. 27M. Jay
  7. 21J. Hamon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burton Albion F.C.
46 69 - 39 +30 94
2
Shrewsbury Town F.C.
46 67 - 31 +36 89
3
Bury F.C.
46 60 - 40 +20 85
4
Wycombe Wanderers F.C.
46 67 - 45 +22 84
5
Southend United F.C.
46 54 - 38 +16 84
6
Stevenage F.C.
46 62 - 54 +8 72
7
Plymouth Argyle F.C.
46 55 - 37 +18 71
8
Luton Town F.C.
46 54 - 44 +10 68
9
Newport County A.F.C.
46 51 - 54 -3 65
10
Exeter City F.C.
46 61 - 65 -4 64
11
Morecambe F.C.
46 53 - 52 +1 63
12
Northampton Town F.C.
46 67 - 62 +5 61
13
Oxford United F.C.
46 50 - 49 +1 61
14
Dagenham & Redbridge F.C.
46 58 - 59 -1 59
15
Wimbledon F.C.
46 54 - 60 -6 58
16
Portsmouth F.C.
46 52 - 54 -2 57
17
Accrington F.C.
46 58 - 77 -19 56
18
York City
46 46 - 51 -5 52
19
Cambridge United F.C.
46 61 - 66 -5 51
20
Carlisle United F.C
46 56 - 74 -18 50
21
Mansfield Town F.C.
46 38 - 62 -24 48
22
Hartlepool United F.C.
46 39 - 70 -31 45
23
Cheltenham Town F.C.
46 40 - 67 -27 41
24
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 67 -22 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
72Ghi được62
51Thủng lưới71
1.41Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu