Burton Albion F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Exeter City F.C.

Burton Albion F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-2 Exeter City F.C. tại League One, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 4, Exeter City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 8' B. Bodin · E. Watt 1-0
  2. 13' Ryan Woods
  3. 21' Kgagelo Chauke
  4. 26' J. Fitzwater T. Crama
  5. 43' Kevin McDonald
  6. 45'+2 1-1 J. Magennis · M. Alli
  7. HT1-1
  8. 46' R. Cole J. Aitchison
  9. 59' Jason Sraha
  10. 67' K. Doyle D. Mitchell
  11. 67' J. Richards K. McDonald
  12. 69' Ciaran Gilligan
  13. 71' 1-2 M. Alli · R. Woods
  14. 72' B. Whitfield B. Bodin
  15. 72' D. Williams T. Kalinauskas
  16. 72' D. Orsi M. Bennett
  17. 78' Terence Vancooten
  18. 81' Millenic Alli
  19. 84' C. Webster C. Gilligan
  20. 85' Jake Richards
  21. 90'+2 J. Cooper-Love E. Watt
  22. 90'+4 C. Watts R. Woods
  23. FT1-2

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Bowyer
  1. 1M. Crocombe 6.2
  2. 2U. Godwin-Malife 6.7
  3. 15T. Vancooten 7.2
  4. 6R. Sweeney 6.9
  5. 20J. Sraha 6.9
  6. 25C. Gilligan ▼ 84' 6.3
  7. 4E. Watt ▼ 90' 7.6
  8. 33K. Chauke 6.5
  9. 7T. Kalinauskas ▼ 72' 6.7
  10. 32M. Bennett ▼ 72' 6.3
  11. 11B. Bodin ▼ 72' 6.6

Dự bị 7

  1. 34B. Whitfield ▲ 72' 6.3
  2. 19D. Williams ▲ 72' 6.5
  3. 9D. Orsi ▲ 72' 6.7
  4. 8C. Webster ▲ 84' 6.6
  5. 16J. Cooper-Love ▲ 90'
  6. 13H. Isted
  7. 17J. Armer
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: G. Caldwell
  1. 1J. Whitworth 6.6
  2. 2J. McMillan 6.3
  3. 4T. Crama ▼ 26' 6.7
  4. 8E. Francis 6.7
  5. 28K. McDonald ▼ 67' 7.0
  6. 6R. Woods ▼ 90' 7.3
  7. 11M. Alli 8.9
  8. 10J. Aitchison ▼ 46' 6.9
  9. 7D. Mitchell ▼ 67' 6.7
  10. 14I. Niskanen 6.9
  11. 27J. Magennis 7.5

Dự bị 7

  1. 5J. Fitzwater ▲ 26' 7.3
  2. 12R. Cole ▲ 46' 6.6
  3. 20K. Doyle ▲ 67' 6.6
  4. 47J. Richards ▲ 67' 6.3
  5. 17C. Watts ▲ 90'
  6. 18V. Harper
  7. 37S. MacDonald

Thống kê

044
040
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm14
3Trúng đích3
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
4Phạt góc0
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
1Cứu thua2
276Chuyền bóng595
183Chuyền chính xác520
66%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu64
64Ghi được91
82Thủng lưới86
1.16Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu