Cambridge United F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Wigan Athletic

Cambridge United F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 3-2 Wigan Athletic tại League One, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 1, Wigan Athletic thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Phong độ
DLLWD Cambridge United F.C.
WLLWL Wigan Athletic
  1. 3' K. Watts · M. Jobe 1-0
  2. 34' L. Appere 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Harris C. Llyton
  5. 52' I. Heath 3-0
  6. 60' K. Miller C. Barrett
  7. 60' A. Higgins C. Sze
  8. 69' 3-1 S. Perkins
  9. 73' 3-2 A. Higgins · D. Costelloe
  10. 74' P. Mpanzu I. Heath
  11. 74' S. Kaikai B. Knight
  12. 80' S. Lavery L. Appere
  13. 87' C. McManaman D. Costelloe
  14. 90'+5 Zak Bradshaw
  15. 90'+6 P. Bauer Z. Bradshaw
  16. FT3-2

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 6.2
  2. 23M. Jobe 7.7
  3. 6K. Watts 7.3
  4. 3C. Perry 6.6
  5. 2L. Bennett 6.3
  6. 4D. Ball 6.9
  7. 21S. McLoughlin 6.6
  8. 22Z. Bradshaw ▼ 90' 6.2
  9. 10B. Knight ▼ 74' 6.9
  10. 7I. Heath ▼ 74' 7.3
  11. 9L. Appere ▼ 80' 7.7

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 5P. Bauer ▲ 90'
  3. 17P. Mpanzu ▲ 74' 6.6
  4. 19S. Lavery ▲ 80' 6.3
  5. 11S. Kaikai ▲ 74' 6.9
  6. 27G. McConnell
  7. 32D. Efobi
Wigan Athletic Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gary Caldwell
  1. 1J. Walsh 5.9
  2. 15C. Llyton ▼ 46' 5.6
  3. 3M. Fox 6.6
  4. 22J. Mellish 6.3
  5. 2C. Barrett ▼ 60' 6.9
  6. 6J. Weir 7.9
  7. 8M. Power 6.9
  8. 7F. Murray 6.2
  9. 19C. Sze ▼ 60' 6.5
  10. 11D. Costelloe ▼ 87' 6.6
  11. 9S. Perkins 6.3

Dự bị 7

  1. 12T. Watson
  2. 4J. Chilokoa-Mullen
  3. 16A. Harris ▲ 46' 6.3
  4. 21K. Miller ▲ 60' 6.9
  5. 17A. Higgins ▲ 60' 7.3
  6. 20C. McManaman ▲ 87' 6.7
  7. 51R. Harrison

Thống kê

018
500
34%Kiểm soát bóng66%
17Dứt điểm18
6Trúng đích4
7Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
8Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
-1.19Bàn thắng ngăn chặn-1.19
263Chuyền bóng526
171Chuyền chính xác439
65%Chính xác chuyền83%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
5 13 - 6 +7 12
2
Huddersfield Town A.F.C.
5 10 - 4 +6 11
3
Stockport County F.C.
5 13 - 6 +7 9
4
Bradford City A.F.C.
5 5 - 4 +1 9
5
Burton Albion F.C.
5 10 - 7 +3 8
6
Cambridge United F.C.
5 9 - 8 +1 8
7
Luton Town F.C.
5 11 - 11 0 8
8
Câu lạc bộ bóng đá Reading
4 11 - 5 +6 7
9
Leyton Orient F.C.
5 10 - 6 +4 7
10
Oxford United F.C.
4 9 - 6 +3 7
11
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
5 9 - 7 +2 7
12
Notts County F.C.
5 7 - 6 +1 7
13
Plymouth Argyle F.C.
5 7 - 8 -1 7
14
Barnsley F.C.
5 6 - 8 -2 7
15
Wimbledon F.C.
5 4 - 7 -3 7
16
Stevenage F.C.
5 9 - 6 +3 6
17
Mansfield Town F.C.
5 8 - 11 -3 6
18
Leicester City F.C.
5 4 - 7 -3 5
19
Milton Keynes Dons F.C.
5 7 - 9 -2 4
20
Peterborough United F.C.
5 3 - 9 -6 4
21
Bromley F.C.
5 4 - 15 -11 4
22
Doncaster Rovers F.C.
5 6 - 8 -2 3
23
Wycombe Wanderers F.C.
5 7 - 12 -5 3
24
Wigan Athletic
5 5 - 11 -6 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

12Trận đấu11
17Ghi được13
12Thủng lưới19
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu