Wigan Athletic vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 2-1 Cambridge United F.C. tại League One, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 3, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 8
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Phong độ
- WLLWL Wigan Athletic
- DLLWD Cambridge United F.C.
- 33' Omar Rekik
- 44' Babajide Adeeko
- HT0-0
- 57' S. Humphrys · C. Hughes 1-0
- 62' T. Aasgaard · M. Godo 2-0
- 63' ▲ C. Lang ▼ T. Aasgaard
- 67' ▲ E. Kachunga ▼ J. Lankester
- 67' ▲ J. Gordon ▼ S. Kaikai
- 67' ▲ F. Okenabirhie ▼ G. Yahyai
- 70' ▲ J. Smith ▼ S. Humphrys
- 70' ▲ J. Magennis ▼ C. Wyke
- 70' ▲ C. McManaman ▼ M. Godo
- 76' 2-1 F. Okenabirhie11m
- 78' ▲ K. Watts ▼ O. Rekik
- 84' ▲ L. Simper ▼ G. Thomas
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Tickle 7.3
- 7S. Clare 7.5
- 6C. Hughes ⇢ 7.6
- 4L. Morrison 7.2
- 23O. Rekik ▼ 78' 6.7
- 26B. Adeeko 6.9
- 8M. Smith 6.7
- 17M. Godo ⇢ ▼ 70' 7.5
- 11S. Humphrys ⚽ ▼ 70' 7.3
- 10T. Aasgaard ⚽ ▼ 63' 7.7
- 9C. Wyke ▼ 70' 6.0
Dự bị 7
- 19C. Lang ▲ 63' 6.3
- 18J. Smith ▲ 70' 6.3
- 28J. Magennis ▲ 70' 6.3
- 20C. McManaman ▲ 70' 6.0
- 2K. Watts ▲ 78' 6.7
- 21S. Smith
- 12B. Amos
- 25W. Mannion 6.2
- 2L. Bennett 6.9
- 5M. Morrison 7.5
- 6R. Bennett 6.6
- 3D. Andrew 6.5
- 4P. Digby 6.6
- 8G. Thomas ▼ 84' 6.6
- 7J. Brophy 7.3
- 10J. Lankester ▼ 67' 7.0
- 14S. Kaikai ▼ 67' 6.5
- 23G. Yahyai ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 21E. Kachunga ▲ 67' 6.9
- 27J. Gordon ▲ 67' 6.2
- 9F. Okenabirhie ⚽ ▲ 67' 7.2
- 22L. Simper ▲ 84' 6.9
- 16Z. Rossi
- 11H. Dunk
- 13J. Holden
Thống kê
02⚑3
⚑200
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm18
3Trúng đích3
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
3Phạt góc2
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
539Chuyền bóng394
471Chuyền chính xác334
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
82Ghi được64
65Thủng lưới79
1.41Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai36