Wigan Athletic vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-2 Cambridge United F.C. tại League One, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 3, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 43
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Trọng tài
- R. Joyce
- Phong độ
- WLLWL Wigan Athletic
- DLLWD Cambridge United F.C.
- 26' Callum Lang
- 29' Max Power
- 33' 0-1 H. Knibbs · J. Ironside
- 43' 0-2 S. Smith · J. Brophy
- HT0-2
- 46' ▲ J. Kerr ▼ G. Shinnie
- 46' ▲ T. Pearce ▼ G. Edwards
- 57' George Williams
- 67' ▲ L. O'Neil ▼ H. Knibbs
- 72' ▲ S. Humphrys ▼ T. Darikwa
- 77' T. Naylor · M. Power 1-2
- 81' ▲ S. Tracey ▼ S. Smith
- 90'+6 Dimitar Mitov
- 90'+4 Paul Digby
- FT1-2
Đội hình
- 12B. Amos 6.9
- 18G. Shinnie ▼ 46' 6.5
- 27T. Darikwa ▼ 72' 6.7
- 5J. Whatmough 6.3
- 4T. Naylor ⚽ 7.5
- 8M. Power ⇢ 6.9
- 7G. Edwards ▼ 46' 6.3
- 2K. Watts 6.9
- 28J. Magennis 6.3
- 10W. Keane 6.5
- 19C. Lang 5.9
Dự bị 7
- 15J. Kerr ▲ 46' 6.3
- 3T. Pearce ▲ 46' 7.2
- 39S. Humphrys ▲ 72' 6.5
- 11G. Massey
- 1James Jones
- 6J. Cousins
- 30T. Aasgaard
- 1D. Mitov 6.7
- 6L. Jones 7.2
- 2G. Williams 6.7
- 15J. Okedina 6.6
- 3J. Iredale 7.3
- 4P. Digby 6.9
- 19A. May 7.2
- 7J. Brophy ⇢ 6.9
- 9J. Ironside ⇢ 7.0
- 26H. Knibbs ⚽ ▼ 67' 7.5
- 10S. Smith ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 7
- 8L. O'Neil ▲ 67' 6.6
- 18S. Tracey ▲ 81' 6.7
- 23J. Lankester
- 27B. Worman
- 33K. Yearn
- 28L. Bennett
- 25W. Mannion
Thống kê
02⚑8
⚑430
68%Kiểm soát bóng32%
11Dứt điểm9
2Trúng đích5
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
544Chuyền bóng256
431Chuyền chính xác147
79%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu62
112Ghi được77
62Thủng lưới93
1.7Bàn thắng mỗi trận1.24
23Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn32
60Hiệp hai45